Nîmes Olympique
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF

Nîmes Olympique vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: Nîmes Olympique 1-0 Rodez AF tại Ligue 2, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nîmes Olympique thắng 2, hòa 2, Rodez AF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stade des Costières, Nîmes
Trọng tài
A. Petit
Phong độ
LWWWW Nîmes Olympique
LWDLL Rodez AF
  1. 34' Remy Boissier
  2. HT0-0
  3. 50' Loris Mouyokolo
  4. 56' Y. Benrahou J. Thomasen
  5. 63' E. Ómarsson 1-0
  6. 64' M. Koné E. Ómarsson
  7. 72' G. Coelho A. Abdallah
  8. 72' C. Dépres L. Rajot
  9. 72' H. Far A. Valério
  10. 83' R. Labonne M. Tchokounté
  11. 83' P. Burner S. Sadzoute
  12. 83' N. Savignac N. Ouammou
  13. 88' Plamedi Buni Jorge R. Boissier
  14. 90'+1 Kelyan Guessoum
  15. FT1-0

Đội hình

Nîmes Olympique Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Usaï
  1. 16L. Dias 7.3
  2. 8T. Vargas 8.2
  3. 4M. de Gevigney 7.3
  4. 6B. Poulain 7.2
  5. 2K. Guessoum 7.2
  6. 3S. Sadzoute ▼ 83' 7.2
  7. 14J. Thomasen ▼ 56' 6.9
  8. 12L. Fomba 7.0
  9. 21J. N'Guessan 6.7
  10. 9E. Ómarsson ▼ 64' 6.3
  11. 18M. Tchokounté ▼ 83' 7.0

Dự bị 7

  1. 22Y. Benrahou ▲ 56' 6.3
  2. 65M. Koné ▲ 64' 6.7
  3. 17R. Labonne ▲ 83' 6.7
  4. 97P. Burner ▲ 83' 6.3
  5. 7N. Eliasson
  6. 20L. Delpech
  7. 1A. Maraval
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Peyrelade
  1. 1S. Cibois 7.2
  2. 7N. Ouammou ▼ 83' 6.3
  3. 22L. Mouyokolo 6.3
  4. 15S. Raux-Yao 6.9
  5. 14B. Danger 7.2
  6. 28A. Abdallah ▼ 72' 6.6
  7. 6R. Boissier ▼ 88' 6.3
  8. 8L. Rajot ▼ 72' 7.0
  9. 18A. Valério ▼ 72' 7.2
  10. 11Joseph Mendes 6.0
  11. 12K. Corredor 6.6

Dự bị 7

  1. 29G. Coelho ▲ 72' 6.2
  2. 25C. Dépres ▲ 72' 6.3
  3. 27H. Far ▲ 72' 6.9
  4. 32N. Savignac ▲ 83' 6.7
  5. 17Plamedi Buni Jorge ▲ 88' 6.9
  6. 16L. M'Pasi
  7. 5K. Boma

Thống kê

013
420
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm14
5Trúng đích3
8Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
3Phạt góc4
4Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
441Chuyền bóng429
384Chuyền chính xác361
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Havre AC
38 46 - 19 +27 75
2
FC Metz
38 61 - 33 +28 72
3
FC Girondins de Bordeaux
37 51 - 27 +24 69
4
SC Bastia
38 52 - 45 +7 60
5
Caen
38 52 - 43 +9 59
6
En Avant de Guingamp
38 51 - 46 +5 55
7
Paris Saint-Germain
38 45 - 43 +2 55
8
AS Saint-Étienne
38 63 - 57 +6 53
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 54 - 41 +13 52
10
Grenoble Foot 38
38 33 - 36 -3 51
11
US Quevilly-Rouen
38 47 - 49 -2 50
12
Amiens SC
38 40 - 52 -12 47
13
Pau Football Club
38 40 - 52 -12 47
14
Laval
38 44 - 56 -12 46
15
Valenciennes FC
38 42 - 49 -7 45
16
F.C. Annecy
38 39 - 51 -12 45
17
Rodez AF
37 38 - 44 -6 43
18
Dijon FCO
38 38 - 43 -5 42
19
Nîmes Olympique
38 44 - 62 -18 36
20
Niort
38 35 - 67 -32 29

So sánh

47Trận đấu51
56Ghi được50
72Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu