Rodez AF vs Nîmes Olympique
Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 1-0 Nîmes Olympique tại Ligue 2, 3 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 3, hòa 2, Nîmes Olympique thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Paul-Lignon, Rodez
- Trọng tài
- G. Paradis
- Phong độ
- LWDLL Rodez AF
- LWWWW Nîmes Olympique
- 13' Kelyan Guessoum
- 14' J. Leborgne11m 1-0
- 41' Pierre Bardy
- HT1-0
- 55' Jordan Leborgne
- 61' ▲ J. Obiang ▼ P. Bardy
- 69' ▲ L. Rajot ▼ J. Leborgne
- 69' ▲ F. David ▼ M. Dembélé
- 69' ▲ M. Koné ▼ P. Burner
- 77' ▲ L. Delpech ▼ E. Ómarsson
- 77' ▲ K. Aribi ▼ L. Fomba
- 84' Leon Delpech
- 90'+1 ▲ A. Valério ▼ J. Ponceau
- FT1-0
Đội hình
- 16L. M'Pasi 6.9
- 4P. Bardy ▼ 61' 6.9
- 19L. Buadés 7.0
- 2J. Célestine 7.0
- 24A. Malanda 7.3
- 6R. Boissier 6.7
- 18J. Leborgne ⚽ ▼ 69' 6.9
- 7N. Ouammou 7.5
- 14B. Danger 6.9
- 11U. Bonnet 6.9
- 9M. Dembélé ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 23J. Obiang ▲ 61' 6.9
- 8L. Rajot ▲ 69' 6.2
- 10F. David ▲ 69' 6.6
- 30T. Secchi
- 25C. Dépres
- 17Plamedi Buni Jorge
- 12K. Corredor
- 1P. Bråtveit 7.3
- 5N. Ueda 6.9
- 21P. Burner ▼ 69' 6.9
- 2K. Guessoum 7.0
- 33E. Philibert 7.0
- 7N. Eliasson 6.3
- 18A. Cubas 7.3
- 12L. Fomba ▼ 77' 7.0
- 22Y. Benrahou 7.0
- 19J. Ponceau ▼ 90' 6.3
- 9E. Ómarsson ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 28M. Koné ▲ 69' 6.3
- 32L. Delpech ▲ 77' 6.6
- 13K. Aribi ▲ 77' 6.7
- 14A. Valério ▲ 90'
- 31P. Zaidan
- 4P. Martinez
- 16L. Dias
Thống kê
02⚑2
⚑520
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm6
6Trúng đích0
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
344Chuyền bóng555
257Chuyền chính xác463
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
38Ghi được53
50Thủng lưới59
0.86Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai24