Le Havre AC vs Le Mans FC
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-0 Le Mans FC tại Ligue 2, 3 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 4, hòa 2, Le Mans FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Trọng tài
- Arnaud Baert, France
- Phong độ
- WLDLD Le Havre AC
- LDLDD Le Mans FC
- 15' Bevic Selad Moussiti Oko
- 17' A. Dzabana · T. Kadewere 1-0
- 20' Guessouma Fofana
- HT1-0
- 68' ▲ A. Bonnet ▼ A. Ben Mohamed
- 68' ▲ S. Diarra ▼ H. Manzala
- 73' ▲ J. Thiaré ▼ A. Dzabana
- 75' J. Thiaré · T. Kadewere 2-0
- 76' Yacouba Coulibaly
- 82' ▲ A. Kanté ▼ Y. Boé-Kane
- 85' ▲ B. Bese ▼ Y. Coulibaly
- 89' ▲ F. Julienne ▼ Y. Maziz
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Gorgelin 7.3
- 4E. Ersoy 7.5
- 5F. Mayembo 7.2
- 3U. Meraş 7.0
- 19Y. Coulibaly ▼ 85' 7.0
- 12A. Ben Mohamed ▼ 68' 5.6
- 27R. Basque 6.8
- 24P. Gueye 6.6
- 23E. Ebimbe 6.5
- 10A. Dzabana ⚽ ▼ 73' 7.3
- 11T. Kadewere ⇢2 7.4
Dự bị 7
- 17A. Bonnet ▲ 68' 6.5
- 14J. Thiaré ⚽ ▲ 73' 7.7
- 25B. Bese ▲ 85' 6.7
- 15S. Camara
- 8H. Abdelli
- 30Y. Fofana
- 26W. Coulibaly
- 1P. Patron 6.8
- 29Y. Musavu-King 7.0
- 12T. Duponchelle 7.0
- 24P. Lemonnier 7.3
- 3E. Ebosse 7.0
- 14Y. Boé-Kane ▼ 82' 7.1
- 6G. Fofana 6.6
- 10H. Hafidi 7.8
- 18Y. Maziz ▼ 89' 6.4
- 27H. Manzala ▼ 68' 6.6
- 20B. Moussiti-Oko 6.6
Dự bị 7
- 25S. Diarra ▲ 68' 6.6
- 23A. Kanté ▲ 82' 6.7
- 11F. Julienne ▲ 89'
- 8A. Confais
- 22R. Boissier
- 16Y. Thuram
- 9V. Créhin
Thống kê
01⚑4
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm14
6Trúng đích3
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị2
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
344Chuyền bóng541
229Chuyền chính xác416
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
39Ghi được34
28Thủng lưới48
1.34Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai22