Le Havre AC vs Le Mans FC
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-0 Le Mans FC tại Ligue 2, 14 tháng 12, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 4, hòa 2, Le Mans FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 18
- Phong độ
- WLDLD Le Havre AC
- LDLDD Le Mans FC
- HT0-0
- 66' ▲ K. Belfort ▼ I. Sylla
- 78' B. Koita 1-0
- 79' ▲ D. Zola ▼ E. Ba
- 84' ▲ A. Derouard ▼ J. Buaillon
- FT1-0
Đội hình
- 1Z. Boucher
- 28J. Rivierez
- 21M. Le Marchand
- 3B. Mendy
- 6J. François
- 10W. Mesloub
- 5Z. Touré
- 34E. Ba ▼ 79'
- 17A. Bonnet
- 14B. Koita
- 20G. Malfleury
Dự bị 5
- 8D. Zola ▲ 79'
- 19B. Genton
- 22R. Mahrez
- 30B. Samba
- 33D. Koné
- 16J. Janot
- 15J. Cuffaut
- 5M. Doumbia
- 19F. Kassaï
- 8F. Thomas
- 23M. Tamla Zito
- 28A. Baby
- 10I. Sylla ▼ 66'
- 24J. Buaillon ▼ 84'
- 25M. Sanson
- 18O. Thomert
Dự bị 5
- 17K. Belfort ▲ 66'
- 9A. Derouard ▲ 84'
- 1Q. Beunardeau
- 14P. Ekeng
- 21M. Koné
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 70 | |
| 3 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 28 | +20 | 63 | |
| 5 | 38 | 52 - 39 | +13 | 61 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 59 | |
| 7 | 38 | 52 - 49 | +3 | 59 | |
| 8 | 38 | 52 - 42 | +10 | 58 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 49 | |
| 10 | 38 | 40 - 49 | -9 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 14 | 38 | 33 - 47 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 16 | 38 | 43 - 47 | -4 | 42 | |
| 17 | 38 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 18 | 38 | 39 - 62 | -23 | 40 | |
| 19 | 38 | 41 - 58 | -17 | 31 | |
| 20 | 38 | 34 - 54 | -20 | 25 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
70Ghi được44
58Thủng lưới64
1.59Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai20