Le Mans FC vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 0-4 Le Havre AC tại Ligue 2, 10 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Mans FC thắng 3, hòa 2, Le Havre AC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 36
- Phong độ
- LDLDD Le Mans FC
- WLDLD Le Havre AC
- 36' 0-1 J. Fontaine
- HT0-1
- 46' ▲ J. Buaillon ▼ Zhang Jiaqi
- 50' 0-2 H. Tusumgama
- 51' 0-3 W. Mesloub
- 53' ▲ J. Maurice ▼ M. Sanson
- 55' ▲ C. Louvion ▼ J. Rivierez
- 70' ▲ I. Sylla ▼ F. Cissé
- 70' ▲ J. François ▼ W. Mesloub
- 75' ▲ J. Fanchone ▼ H. Tusumgama
- 88' 0-4 J. Fanchone
- FT0-4
Đội hình
- 16J. Janot
- 15J. Cuffaut
- 8F. Thomas
- 23M. Tamla Zito
- 28A. Baby
- 3G. Landel
- 29Zhang Jiaqi ▼ 46'
- 33R. Boulgroune
- 25M. Sanson ▼ 53'
- 14P. Ekeng
- 20F. Cissé ▼ 70'
Dự bị 5
- 24J. Buaillon ▲ 46'
- 22J. Maurice ▲ 53'
- 10I. Sylla ▲ 70'
- 1Q. Beunardeau
- 35K. Madianga
- 30S. Pontdemé
- 28J. Rivierez ▼ 55'
- 21M. Le Marchand
- 3B. Mendy
- 10W. Mesloub ▼ 70'
- 5Z. Touré
- 8D. Zola
- 33H. Tusumgama ▼ 75'
- 17A. Bonnet
- 7J. Fontaine
- 22R. Mahrez
Dự bị 5
- 13C. Louvion ▲ 55'
- 6J. François ▲ 70'
- 18J. Fanchone ▲ 75'
- 19B. Genton
- 40A. Mendy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 70 | |
| 3 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 28 | +20 | 63 | |
| 5 | 38 | 52 - 39 | +13 | 61 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 59 | |
| 7 | 38 | 52 - 49 | +3 | 59 | |
| 8 | 38 | 52 - 42 | +10 | 58 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 49 | |
| 10 | 38 | 40 - 49 | -9 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 14 | 38 | 33 - 47 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 16 | 38 | 43 - 47 | -4 | 42 | |
| 17 | 38 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 18 | 38 | 39 - 62 | -23 | 40 | |
| 19 | 38 | 41 - 58 | -17 | 31 | |
| 20 | 38 | 34 - 54 | -20 | 25 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
44Ghi được70
64Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai40