Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 Stade Brestois 29 tại Ligue 2, 21 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 5, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- LDWWD Paris Saint-Germain
- LDDWL Stade Brestois 29
- 8' 0-1 B. Chardonnet · J. Castelletto
- 32' Julien Faussurier
- 45' Ibrahima Diallo
- HT0-1
- 53' Lalaina Nomenjanahary
- 65' ▲ D. Saint-Louis ▼ O. Akichi
- 70' ▲ M. Autret ▼ E. Butin
- 75' Quentin Bernard
- 76' Romain Perraud
- 82' ▲ Y. Mamilonne ▼ S. Wamangituka
- 85' ▲ F. Ourega ▼ L. Nomenjanahary
- 87' ▲ K. Mayi ▼ Y. Court
- 90'+2 ▲ T. Ayasse ▼ J. Faussurier
- FT0-1
Đội hình
- 1V. De Marconnay 6.8
- 22V. Rüfli 7.0
- 20J. López Baila 6.5
- 17S. Yohou 6.4
- 18R. Perraud 7.0
- 19O. Kanté 6.6
- 12L. Nomenjanahary ▼ 85' 7.1
- 24O. Akichi ▼ 65' 7.0
- 14C. Mandouki 6.9
- 27J. Pitroipa 6.4
- 28S. Wamangituka ▼ 82'
Dự bị 7
- 26D. Saint-Louis ▲ 65' 6.4
- 9Y. Mamilonne ▲ 82' 6.5
- 11F. Ourega ▲ 85' 6.7
- 6K. N'Guessan
- 2F. Bong
- 23S. Karamoko
- 40C. Dilo
- 1G. Larsonneur 7.2
- 20G. Belaud 7.5
- 22J. Faussurier ▼ 90' 7.5
- 2Q. Bernard 7.1
- 21J. Castelletto ⇢ 7.8
- 5B. Chardonnet ⚽ 8.0
- 8Y. Court ▼ 87' 6.9
- 7H. Belkebla 6.5
- 18I. Diallo 6.5
- 11E. Butin ▼ 70' 6.7
- 10G. Charbonnier 6.7
Dự bị 7
- 23M. Autret ▲ 70' 6.7
- 9K. Mayi ▲ 87' 6.6
- 24T. Ayasse ▲ 90'
- 16D. Léon
- 17V. Henry
- 19F. N'Goma
- 25C. Jacob
Thống kê
02⚑4
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
530Chuyền bóng369
433Chuyền chính xác281
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
36Ghi được79
23Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận1.84
24Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai45