Stade Brestois 29 vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 10 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 5, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Trọng tài
- Jeremy Stinat, France
- Phong độ
- LDDWL Stade Brestois 29
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 34' Gaëtan Charbonnier
- 45'+1 0-1 Y. Mamilonne · T. Delaine
- HT0-1
- 55' G. Charbonnier · J. Pi 1-1
- 56' ▲ J. Faussurier ▼ H. Belkebla
- 64' ▲ J. López Baila ▼ L. Nomenjanahary
- 75' ▲ Azevedo ▼ D. Saint-Louis
- 82' ▲ C. Jacob ▼ J. Pi
- 87' ▲ K. Mayi ▼ E. Butin
- 88' ▲ S. Karamoko ▼ Y. Mamilonne
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Larsonneur 6.3
- 14A. Weber 7.1
- 20G. Belaud 6.9
- 2Q. Bernard 6.8
- 21J. Castelletto 6.5
- 24T. Ayasse 6.8
- 6J. Pi ⇢ ▼ 82' 7.7
- 7H. Belkebla ▼ 56' 6.6
- 11E. Butin ▼ 87' 6.8
- 10G. Charbonnier ⚽ 7.0
- 19F. N'Goma 6.2
Dự bị 7
- 22J. Faussurier ▲ 56' 6.7
- 25C. Jacob ▲ 82' 6.9
- 9K. Mayi ▲ 87'
- 5B. Chardonnet
- 23M. Autret
- 16D. Léon
- 17V. Henry
- 1V. De Marconnay 6.3
- 22V. Rüfli 6.7
- 2F. Bong 6.5
- 5T. Delaine ⇢ 7.3
- 19O. Kanté 7.3
- 12L. Nomenjanahary ▼ 64' 6.4
- 24O. Akichi 7.3
- 14C. Mandouki 7.0
- 8R. Kerrouche 6.5
- 26D. Saint-Louis ▼ 75' 7.0
- 9Y. Mamilonne ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 7
- 20J. López Baila ▲ 64' 6.9
- 10Azevedo ▲ 75' 6.7
- 23S. Karamoko ▲ 88'
- 30D. Ovono
- 21S. Bougrine
- 17S. Yohou
- 15A. Bamba
Thống kê
01⚑10
⚑200
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
1Trúng đích2
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
10Phạt góc2
0Việt vị5
20Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
463Chuyền bóng412
375Chuyền chính xác342
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
79Ghi được36
46Thủng lưới23
1.84Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn8
45Hiệp hai20