Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 Stade Brestois 29 tại Ligue 2, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 5, Stade Brestois 29 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Trọng tài
- Nicolas Rainville, France
- Phong độ
- LDWWD Paris Saint-Germain
- LDDWL Stade Brestois 29
- 6' ▲ S. Yohou ▼ F. Bong
- HT0-0
- 63' ▲ E. Butin ▼ M. Autret
- 68' ▲ I. Ech-Chergui ▼ D. Saint-Louis
- 75' ▲ J. López Baila ▼ S. Alami
- 77' Johan Gastien
- 78' ▲ J. Berthomier ▼ A. Coeff
- 90'+1 0-1 H. Diallo · J. Berthomier
- FT0-1
Đội hình
- 1V. De Marconnay 6.4
- 2F. Bong ▼ 6'
- 19H. Lybohy 6.8
- 3T. Delaine 7.2
- 23S. Karamoko 7.1
- 12L. Nomenjanahary 7.5
- 24O. Akichi 7.4
- 10S. Alami ▼ 75' 6.8
- 14C. Mandouki 7.1
- 18M. Tchokounté 6.5
- 26D. Saint-Louis ▼ 68' 7.1
Dự bị 7
- 17S. Yohou ▲ 6' 6.6
- 28I. Ech-Chergui ▲ 68' 6.6
- 20J. López Baila ▲ 75' 6.9
- 30D. Ovono
- 5O. Sidibé
- 8R. Kerrouche
- 27V. Lavigne
- 1G. Larsonneur 7.3
- 14A. Weber 7.1
- 22J. Faussurier 6.4
- 29A. Coeff ▼ 78' 6.6
- 2Q. Bernard 7.1
- 21J. Castelletto 7.1
- 6B. Grougi 5.9
- 8J. Gastien 6.1
- 23M. Autret ▼ 63' 6.8
- 10G. Charbonnier 6.0
- 20H. Diallo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 11E. Butin ▲ 63' 6.6
- 7J. Berthomier ▲ 78' 7.1
- 3D. Kiki
- 5B. Chardonnet
- 12P. Magnon
- 16D. Léon
- 28L. Pintor
Thống kê
00⚑4
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm5
3Trúng đích1
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị6
17Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
385Chuyền bóng426
293Chuyền chính xác324
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
51Ghi được65
41Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai40