Stade Brestois 29 vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 5, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- LDDWL Stade Brestois 29
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 14' 0-1 W. Geubbels · M. Lopez
- 23' Vincent Marchetti
- 34' 0-2 V. Marchetti · W. Geubbels
- HT0-2
- 46' ▲ P. Mboup ▼ M. Balde
- 46' ▲ A. Camara ▼ V. Marchetti
- 51' Pierre Lees Melou
- 52' R. Del Castillo11m 1-2
- 61' ▲ A. Gory ▼ M. Simon
- 61' ▲ J. Krasso ▼ W. Geubbels
- 68' ▲ J. Dina Ebimbe ▼ H. Makalou
- 78' ▲ R. Labeau Lascary ▼ K. Doumbia
- 82' ▲ N. Sangui ▼ S. Chergui
- 84' Otávio
- 85' Maxime López
- 86' ▲ D. Guindo ▼ B. Locko
- 87' ▲ T. Kolodziejczak ▼ I. Kebbal
- FT1-2
Đội hình
- 30G. Coudert 6.9
- 77K. Lala 7.0
- 5B. Chardonnet 7.2
- 4J. M. Diaz 6.6
- 2B. Locko ▼ 86' 6.0
- 23K. Doumbia ▼ 78' 5.7
- 13J. Chotard 6.5
- 33H. Makalou ▼ 68' 6.2
- 10R. Del Castillo ⚽ 7.2
- 19L. Ajorque 6.6
- 17M. Balde ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 36R. Le Guen
- 9P. Mboup ▲ 46' 6.3
- 12L. Zogbe
- 18J. Bourgault
- 27D. Guindo ▲ 86' 6.6
- 7J. Dina Ebimbe ▲ 68' 6.6
- 14R. Labeau Lascary ▲ 78' 6.7
- 50N. Jauny
- 26J. Le Cardinal
- 16O. Nkambadio 7.9
- 31S. Chergui ▼ 82' 7.7
- 5M. Mbow 7.7
- 6Otavio 6.2
- 28T. De Smet 6.9
- 33P. Lees-Melou 6.3
- 10I. Kebbal ▼ 87' 7.2
- 21M. Lopez ⇢ 6.9
- 4V. Marchetti ⚽ ▼ 46' 6.6
- 27M. Simon ▼ 61' 6.6
- 9W. Geubbels ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 9
- 35K. Trapp
- 19N. Sangui ▲ 82' 6.6
- 15T. Kolodziejczak ▲ 87' 6.7
- 13M. Cafaro
- 17A. Camara ▲ 46' 6.6
- 20J. Lopez
- 7A. Gory ▲ 61' 6.6
- 11J. Krasso ▲ 61' 6.5
- 12N. Dicko
Thống kê
00⚑6
⚑131
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
6Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
401Chuyền bóng487
316Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền83%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
51Ghi được56
60Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai29