Paris Saint-Germain
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Brestois 29

Paris Saint-Germain vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 5, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade Charléty, Paris
Phong độ
LDWWD Paris Saint-Germain
LDDWL Stade Brestois 29
  1. 13' R. Matondo 1-0
  2. 20' W. Geubbels · J. Ikone 2-0
  3. 24' Hamari Traoré
  4. 26' Brendan Chardonnet
  5. 35' Moustapha Mbow
  6. HT2-0
  7. 60' H. Makalou L. Tousart
  8. 60' J. Dina Ebimbe R. Labeau Lascary
  9. 65' M. Lopez I. Kebbal
  10. 65' L. Koleosho W. Geubbels
  11. 67' R. Matondo 3-0
  12. 70' K. Doumbia H. Magnetti
  13. 71' M. Balde R. Del Castillo
  14. 77' C. Immobile J. Ikone
  15. 77' V. Marchetti R. Matondo
  16. 83' P. Mboup J. Chotard
  17. 85' T. Ollila H. Traore
  18. 89' L. Koleosho · V. Marchetti 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp 6.7
  2. 14H. Traore ▼ 85' 7.3
  3. 42D. Coppola 7.5
  4. 5M. Mbow 7.0
  5. 19N. Sangui 6.6
  6. 18M. Munetsi 6.5
  7. 23R. Matondo ⚽2 ▼ 77' 8.9
  8. 93J. Ikone ▼ 77' 7.5
  9. 10I. Kebbal ▼ 65' 7.2
  10. 27M. Simon 6.9
  11. 9W. Geubbels ▼ 65' 7.3

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 36C. Immobile ▲ 77' 6.7
  3. 21M. Lopez ▲ 65' 6.6
  4. 2T. Ollila ▲ 85' 6.6
  5. 17A. Camara
  6. 4V. Marchetti ▲ 77' 6.6
  7. 7A. Gory
  8. 6Otavio
  9. 24L. Koleosho ▲ 65' 7.9
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Eric Roy
  1. 30G. Coudert 6.0
  2. 77K. Lala 5.5
  3. 5B. Chardonnet 5.9
  4. 71R. Le Guen 5.2
  5. 12L. Zogbe 5.6
  6. 13J. Chotard ▼ 83' 6.7
  7. 10R. Del Castillo ▼ 71' 6.9
  8. 24L. Tousart ▼ 60' 6.7
  9. 8H. Magnetti ▼ 70' 6.9
  10. 14R. Labeau Lascary ▼ 60' 6.5
  11. 19L. Ajorque 6.5

Dự bị 9

  1. 50N. Jauny
  2. 1R. Majecki
  3. 17M. Balde ▲ 71' 6.6
  4. 4J. M. Diaz
  5. 33H. Makalou ▲ 60' 6.9
  6. 7J. Dina Ebimbe ▲ 60' 6.5
  7. 23K. Doumbia ▲ 70' 6.6
  8. 99P. Mboup ▲ 83' 6.9
  9. 29S. Diop

Thống kê

027
310
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm10
8Trúng đích1
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
434Chuyền bóng411
366Chuyền chính xác345
84%Chính xác chuyền84%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
56Ghi được51
55Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu