Olympique Lyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

Olympique Lyonnais vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 3, hòa 3, Le Havre AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
LWLDL Le Havre AC
  1. 41' Ayumu Seko
  2. HT0-0
  3. 61' M. Fofana K. Boudache
  4. 62' N. Nartey M. Bidstrup
  5. 65' F. Doucoure D. Ouziad
  6. 65' J. Maja K. Mizuta
  7. 67' Corentin Tolisso
  8. 74' 0-1 A. Samatta · F. Doucoure
  9. 76' S. Nakamura S. Ebonog
  10. 76' E. K. Vinette T. Pembele
  11. 80' Abner Vinicius N. Tagliafico
  12. 80' P. Sulc E. Nuamah
  13. 87' L. Openda · Z. Athekame 1-1
  14. 90'+6 Fodé Doucouré
  15. 90'+4 Sota Nakamura
  16. 90'+1 V. Sasso A. Samatta
  17. FT1-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 1D. Greif
  2. 13Z. Athekame
  3. 20F. Bacher
  4. 19M. Niakhate
  5. 3N. Tagliafico▼ 80'
  6. 2M. Bidstrup▼ 62'
  7. 23T. Morton
  8. 7E. Nuamah▼ 80'
  9. 8C. Tolisso
  10. 26K. Boudache▼ 61'
  11. 17L. Openda

Dự bị 9

  1. 40R. Descamps
  2. 22C. Mata
  3. 98A. Maitland-Niles
  4. 16Abner Vinicius▲ 80'
  5. 6T. Tessmann
  6. 18K. Merah
  7. 10P. Sulc▲ 80'
  8. 99N. Nartey▲ 62'
  9. 11M. Fofana▲ 61'
Le Havre AC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Didier Digard
  1. 77L. Mpasi-Nzau
  2. 15A. Seko
  3. 6J. Mwanga
  4. 5A. Touba
  5. 33D. Ouziad▼ 65'
  6. 26S. Ebonog▼ 76'
  7. 7A. Richardson
  8. 32T. Pembele▼ 76'
  9. 14R. Ndiaye
  10. 17K. Mizuta▼ 65'
  11. 25A. Samatta▼ 90'

Dự bị 9

  1. 93G. Gallon
  2. 13F. Doucoure▲ 65'
  3. 12E. Jelert
  4. 23V. Sasso▲ 90'
  5. 44I. Bouneb
  6. 78D. N. Mosengo
  7. 30S. Nakamura▲ 76'
  8. 9J. Maja▲ 65'
  9. 27E. K. Vinette▲ 76'

Thống kê

005
520
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
6Chệch đích5
4Bị chặn3
5Phạt góc5
5Việt vị3
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
459Chuyền bóng344
85%Chính xác chuyền82%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
3 5 - 1 +4 9
2
Olympique Lyonnais
3 6 - 2 +4 7
3
Lille OSC
3 5 - 2 +3 7
4
Stade Rennais F.C.
3 7 - 5 +2 7
5
RC Strasbourg Alsace
3 8 - 7 +1 6
6
Stade Brestois 29
3 6 - 5 +1 5
7
Paris Saint-Germain
2 3 - 0 +3 4
8
FC Lorient
3 2 - 2 0 4
9
Estac Troyes
3 4 - 7 -3 4
10
Olympique de Marseille
2 4 - 2 +2 3
11
RC Lens
3 6 - 5 +1 3
12
Angers SCO
3 4 - 5 -1 3
13
Paris Saint-Germain
3 5 - 6 -1 2
14
Le Mans FC
3 5 - 6 -1 2
15
OGC Nice
3 1 - 4 -3 2
16
Le Havre AC
3 2 - 4 -2 1
17
Toulouse F.C.
3 2 - 5 -3 1
18
AJ Auxerre
3 4 - 11 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu9
27Ghi được9
19Thủng lưới12
2.08Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu