Le Havre AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

Le Havre AC vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 1, hòa 3, Olympique Lyonnais thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 42' Nicolás Tagliafico
  2. 42' Adam Karabec
  3. HT0-0
  4. 55' Stephan Zagadou
  5. 58' R. Yaremchuk A. Karabec
  6. 63' Y. Kechta A. Samatta
  7. 68' Y. Zouaoui E. K. Vinette
  8. 72' N. Nartey O. Mangala
  9. 80' R. Ghezzal Endrick
  10. 80' A. Hamdani H. Hateboer
  11. 80' S. Kango N. Tagliafico
  12. 83' Tanner Tessmann
  13. 85' K. Quetant S. Boufal
  14. 88' Mory Diaw
  15. FT0-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Didier Digard
  1. 99M. Diaw
  2. 7L. Nego
  3. 29S. Zagadou
  4. 93A. Sangante
  5. 27E. K. Vinette▼ 68'
  6. 15A. Seko
  7. 19L. Gourna-Douath
  8. 17S. Boufal▼ 85'
  9. 14R. Ndiaye
  10. 25A. Samatta▼ 63'
  11. 45I. Soumare

Dự bị 9

  1. 77L. Mpasi-Nzau
  2. 10F. Mambimbi
  3. 30R. Khadra
  4. 11G. Kyeremeh
  5. 18Y. Zouaoui▲ 68'
  6. 8Y. Kechta▲ 63'
  7. 33K. Quetant▲ 85'
  8. 32T. Pembele
  9. 78D. N. Mosengo
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 40R. Descamps
  2. 33H. Hateboer▼ 80'
  3. 6T. Tessmann
  4. 19M. Niakhate
  5. 3N. Tagliafico▼ 80'
  6. 23T. Morton
  7. 5O. Mangala▼ 72'
  8. 7A. Karabec▼ 58'
  9. 8C. Tolisso
  10. 16Abner Vinicius
  11. 9Endrick▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1D. Greif
  2. 30Y. Konan
  3. 18R. Ghezzal▲ 80'
  4. 77R. Yaremchuk▲ 58'
  5. 44K. Merah
  6. 34A. Hamdani▲ 80'
  7. 99N. Nartey▲ 72'
  8. 39M. de Carvalho
  9. 38S. Kango▲ 80'

Thống kê

112
230
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích7
1Bị chặn2
2Phạt góc2
5Việt vị3
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
267Chuyền bóng511
77%Chính xác chuyền87%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
33Ghi được80
48Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu