Monaco
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
AJ Auxerre

Monaco vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-2 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 2, AJ Auxerre thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Stade Louis-II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
DWLLL AJ Auxerre
  1. 7' Maghnes Akliouche
  2. 11' 0-1 K. Danois
  3. 33' 0-2 L. Sinayoko
  4. HT0-2
  5. 46' S. Adingra A. Bamba
  6. 54' J. Casimir F. Oppegard
  7. 56' A. Fati · M. Akliouche 1-2
  8. 59' Denis Zakaria
  9. 59' F. Balogun11m 2-2
  10. 68' L. Sy M. Senaya
  11. 68' N. Ahamada D. Namaso
  12. 72' T. De Percin D. Leon
  13. 73' Lassine Sinayoko
  14. 77' M. Coulibaly J. Teze
  15. 78' A. Golovin A. Fati
  16. 83' Lamine Sy
  17. 88' M. Biereth F. Balogun
  18. 90'+5 Gideon Mensah
  19. FT2-2

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 1L. Hradecky 6.0
  2. 5T. Kehrer 6.6
  3. 6D. Zakaria 6.3
  4. 25W. Faes 6.6
  5. 27K. Diatta 6.9
  6. 4J. Teze ▼ 77' 7.7
  7. 23A. Bamba ▼ 46' 6.3
  8. 13C. Mawissa 6.3
  9. 11M. Akliouche 7.7
  10. 31A. Fati ▼ 78' 7.3
  11. 9F. Balogun ▼ 88' 7.0

Dự bị 9

  1. 16P. Kohn
  2. 8P. Pogba
  3. 3E. Dier
  4. 14M. Biereth ▲ 88' 6.3
  5. 41P. Cabral
  6. 10A. Golovin ▲ 78' 7.0
  7. 24S. Adingra ▲ 46' 7.2
  8. 28M. Coulibaly ▲ 77' 6.7
  9. 49I. Toure
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon ▼ 72' 6.9
  2. 29M. Senaya ▼ 68' 7.3
  3. 20S. Diomande 7.7
  4. 24B. Okoh 7.3
  5. 14G. Mensah 6.5
  6. 42E. Owusu 7.2
  7. 5K. Danois 8.2
  8. 28R. Faivre 6.9
  9. 19D. Namaso ▼ 68' 6.3
  10. 22F. Oppegard ▼ 54' 6.3
  11. 10L. Sinayoko 7.7

Dự bị 9

  1. 30T. Negrel
  2. 40T. De Percin ▲ 72' 6.3
  3. 18A. Diousse
  4. 4F. Sierralta
  5. 7J. Casimir ▲ 54' 6.2
  6. 27L. Sy ▲ 68' 6.9
  7. 8N. Ahamada ▲ 68' 6.7
  8. 9S. Mara
  9. 44M. Cissokho

Thống kê

0211
330
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm12
6Trúng đích7
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
11Phạt góc3
4Việt vị2
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
541Chuyền bóng254
467Chuyền chính xác185
86%Chính xác chuyền73%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
78Ghi được39
77Thủng lưới52
1.66Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu