AJ Auxerre vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-3 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 0, hòa 2, Monaco thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- WWWWW Monaco
- 8' 0-1 T. Kehrer · L. Camara
- 13' Gabriel Osho
- 25' 0-2 Vanderson · D. Zakaria
- 43' Elisha Owusu
- 45'+1 Jubal
- HT0-2
- 64' ▲ G. Ilenikhena ▼ B. Embolo
- 64' ▲ F. Balogun ▼ E. Ben Seghir
- 64' ▲ T. Minamino ▼ A. Golovin
- 71' ▲ F. Ayé ▼ R. Raveloson
- 71' ▲ K. Danois ▼ G. Perrin
- 71' ▲ A. Onaiwu ▼ E. Owusu
- 83' ▲ S. Magassa ▼ M. Akliouche
- 85' ▲ A. Dioussé ▼ L. Sinayoko
- 85' ▲ A. Zossou ▼ P. Joly
- 88' ▲ J. Teze ▼ Vanderson
- 89' 0-3 D. Zakaria
- 90'+10 ▲ W. Singo ▼ L. Camara
- FT0-3
Đội hình
- 16D. Léon 7.3
- 20S. Diomandé 6.2
- 4Jubal 6.2
- 3G. Osho 6.9
- 26P. Joly ▼ 85' 7.2
- 42E. Owusu ▼ 71' 6.3
- 97R. Raveloson ▼ 71' 6.3
- 92C. Akpa 6.9
- 25H. Traoré 6.7
- 10G. Perrin ▼ 71' 6.3
- 17L. Sinayoko ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 19F. Ayé ▲ 71' 6.3
- 27K. Danois ▲ 71' 6.7
- 45A. Onaiwu ▲ 71' 6.3
- 18A. Dioussé ▲ 85' 6.6
- 77A. Zossou ▲ 85' 6.2
- 40T. De Percin
- 5T. Pellenard
- 11E. Maddy
- 9T. Bair
- 16P. Köhn 7.3
- 2Vanderson ⚽ ▼ 88' 8.3
- 5T. Kehrer ⚽ 8.2
- 22M. Salisu 7.2
- 12Caio Henrique 7.9
- 6D. Zakaria ⚽ ⇢ 8.3
- 15L. Camara ⇢ ▼ 90' 8.3
- 11M. Akliouche ▼ 83' 7.2
- 10A. Golovin ▼ 64' 7.5
- 7E. Ben Seghir ▼ 64' 7.3
- 36B. Embolo ▼ 64' 5.9
Dự bị 9
- 21G. Ilenikhena ▲ 64' 6.9
- 9F. Balogun ▲ 64' 6.9
- 18T. Minamino ▲ 64' 7.0
- 88S. Magassa ▲ 83' 6.6
- 4J. Teze ▲ 88' 6.3
- 17W. Singo ▲ 90'
- 50Y. Lienard
- 20K. Ouattara
- 13C. Mawissa
Thống kê
03⚑1
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm19
3Trúng đích9
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm17
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
1Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
6Cứu thua3
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
404Chuyền bóng587
321Chuyền chính xác482
79%Chính xác chuyền82%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu55
55Ghi được98
56Thủng lưới72
1.41Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai60