AJ Auxerre vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-3 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 0, hòa 2, Monaco thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- M. Bollengier
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- WWWWW Monaco
- 30' M. Niang11m 1-0
- 34' Julian Jeanvier
- 45'+3 1-1 W. Ben Yedder11m
- HT1-1
- 46' ▲ A. Golovin ▼ T. Minamino
- 46' ▲ Y. Fofana ▼ E. Matazo
- 46' ▲ E. Ben Seghir ▼ W. Ben Yedder
- 58' 1-2 E. Ben Seghir · A. Golovin
- 60' ▲ Y. M'Changama ▼ M. Autret
- 60' ▲ Nuno da Costa ▼ G. Perrin
- 68' Y. Fofanaphản lưới 2-2
- 71' ▲ A. Disasi ▼ R. Aguilar
- 77' ▲ Vanderson ▼ Gelson Martins
- 80' ▲ G. Hein ▼ M. Niang
- 85' 2-3 E. Ben Seghir · I. Jakobs
- 86' ▲ R. Raveloson ▼ L. Sinayoko
- 86' ▲ Ousmane Camara ▼ H. Sakhi
- FT2-3
Đội hình
- 23B. Costil 5.7
- 13A. Zedadka 6.2
- 4Jubal 6.5
- 27J. Jeanvier 6.5
- 14G. Mensah 6.7
- 17L. Sinayoko ▼ 86' 6.9
- 22H. Sakhi ▼ 86' 7.5
- 12B. Touré 7.0
- 10G. Perrin ▼ 60' 6.3
- 29M. Autret ▼ 60' 6.3
- 11M. Niang ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 6Y. M'Changama ▲ 60' 6.3
- 9Nuno da Costa ▲ 60' 7.3
- 7G. Hein ▲ 80' 6.5
- 97R. Raveloson ▲ 86' 6.3
- 28Ousmane Camara ▲ 86' 6.3
- 3Q. Bernard
- 40T. De Percin
- 32D. Bain
- 26P. Joly
- 16A. Nübel 7.2
- 26R. Aguilar ▼ 71' 6.5
- 3G. Maripán 6.9
- 23M. Sarr 6.2
- 14I. Jakobs ⇢ 6.3
- 77Gelson Martins ▼ 77' 6.5
- 15E. Matazo ▼ 46' 6.3
- 4Mohamed Camara 6.6
- 18T. Minamino ▼ 46' 6.5
- 36B. Embolo 6.5
- 10W. Ben Yedder ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 17A. Golovin ▲ 46' 7.0
- 19Y. Fofana ▲ 46' 6.0
- 44E. Ben Seghir ⚽2 ▲ 46' 8.3
- 6A. Disasi ▲ 71' 6.6
- 2Vanderson ▲ 77' 6.6
- 30T. Didillon
- 27K. Diatta
- 9M. Boadu
- 5B. Badiashile
Thống kê
01⚑1
⚑300
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm6
6Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
342Chuyền bóng561
264Chuyền chính xác458
77%Chính xác chuyền82%
So sánh
52Trận đấu61
64Ghi được108
85Thủng lưới94
1.23Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai49