Monaco
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
AJ Auxerre

Monaco vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-2 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 2, AJ Auxerre thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Louis-II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
DWLLL AJ Auxerre
  1. 30' Paul Joly
  2. 35' T. Kehrer 1-0
  3. 38' 1-1 S. Diomandé · E. Owusu
  4. 45'+4 Denis Zakaria
  5. 45'+7 1-2 Jubal11m
  6. HT1-2
  7. 46' B. Embolo A. Golovin
  8. 46' S. Magassa L. Camara
  9. 46' Caio Henrique C. Mawissa
  10. 57' M. Biereth · B. Embolo 2-2
  11. 62' K. Diatta Vanderson
  12. 63' M. Biereth · Caio Henrique 3-2
  13. 65' M. Biereth · B. Embolo 4-2
  14. 71' Elisha Owusu
  15. 75' K. Hoever P. Joly
  16. 76' A. Dioussé L. Sinayoko
  17. 76' A. Onaiwu H. Massengo
  18. 76' F. Ayé C. Akpa
  19. 82' Soungoutou Magassa
  20. 87' E. Ben Seghir T. Minamino
  21. 88' F. Oppegård G. Mensah
  22. FT4-2

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1R. Majecki 7.2
  2. 2Vanderson ▼ 62' 7.2
  3. 5T. Kehrer 7.3
  4. 22M. Salisu 7.0
  5. 13C. Mawissa ▼ 46' 6.0
  6. 15L. Camara ▼ 46' 6.9
  7. 6D. Zakaria 6.6
  8. 11M. Akliouche 6.9
  9. 18T. Minamino ▼ 87' 7.0
  10. 10A. Golovin ▼ 46' 6.6
  11. 14M. Biereth ⚽3 9.3

Dự bị 9

  1. 36B. Embolo ▲ 46' 7.3
  2. 88S. Magassa ▲ 46' 6.9
  3. 12Caio Henrique ▲ 46' 6.9
  4. 27K. Diatta ▲ 62' 6.9
  5. 7E. Ben Seghir ▲ 87' 6.7
  6. 41L. Michal
  7. 16P. Köhn
  8. 20K. Ouattara
  9. 28M. Coulibaly
AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 6.5
  2. 26P. Joly ▼ 75' 6.3
  3. 20S. Diomandé 6.9
  4. 4Jubal 7.9
  5. 92C. Akpa ▼ 76' 6.5
  6. 14G. Mensah ▼ 88' 6.2
  7. 10G. Perrin 6.9
  8. 42E. Owusu 6.2
  9. 80H. Massengo ▼ 76' 6.3
  10. 25H. Traoré 7.2
  11. 17L. Sinayoko ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 23K. Hoever ▲ 75' 6.6
  2. 18A. Dioussé ▲ 76' 6.9
  3. 45A. Onaiwu ▲ 76' 6.6
  4. 19F. Ayé ▲ 76' 6.3
  5. 12F. Oppegård ▲ 88' 6.3
  6. 6S. Agouzoul
  7. 3G. Osho
  8. 9T. Bair
  9. 40T. De Percin

Thống kê

025
420
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm12
6Trúng đích7
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị5
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
504Chuyền bóng368
414Chuyền chính xác289
82%Chính xác chuyền79%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu39
98Ghi được55
72Thủng lưới56
1.78Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu