AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

AJ Auxerre vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 0, hòa 2, Monaco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WWWWW Monaco
  1. 38' Denis Zakaria
  2. 42' Kassoum Ouattara
  3. 45' 0-1 T. Minamino
  4. HT0-1
  5. 55' Josué Casimir
  6. 55' Takumi Minamino
  7. 63' P. Brunner F. Balogun
  8. 63' Caio Henrique K. Ouattara
  9. 64' Elisha Owusu
  10. 65' L. Coulibaly S. Mara
  11. 68' Josué Casimir
  12. 68' Josué Casimir
  13. 72' Aladji Bamba
  14. 73' M. Salisuphản lưới 1-1
  15. 75' Paris Brunner
  16. 77' R. Matondo L. Sinayoko
  17. 78' L. Camara A. Bamba
  18. 78' G. Ilenikhena M. Biereth
  19. 82' Denis Zakaria
  20. 89' 1-2 G. Ilenikhena · Vanderson
  21. 90'+3 Caio Henrique
  22. 90' I. Osman K. Danois
  23. 90'+2 M. Coulibaly T. Minamino
  24. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 40T. De Percin 6.5
  2. 7J. Casimir 6.3
  3. 29M. Senaya 6.9
  4. 13T. Siwe 6.5
  5. 14G. Mensah 7.6
  6. 22F. Oppegard 6.2
  7. 10L. Sinayoko ▼ 77' 5.9
  8. 42E. Owusu 6.9
  9. 5K. Danois ▼ 90' 6.3
  10. 19D. Namaso 7.0
  11. 9S. Mara ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 30T. Negrel
  2. 27L. Sy
  3. 39S. Burek
  4. 38A. Petit Dol
  5. 18A. Diousse
  6. 21L. Coulibaly ▲ 65' 6.6
  7. 34R. Matondo ▲ 77' 6.7
  8. 23I. Osman ▲ 90' 6.3
  9. 8T. Devernois
Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 16P. Kohn 6.9
  2. 2Vanderson 7.3
  3. 5T. Kehrer 7.3
  4. 22M. Salisu 7.2
  5. 20K. Ouattara ▼ 63' 6.2
  6. 11M. Akliouche 6.3
  7. 23A. Bamba ▼ 78' 7.7
  8. 6D. Zakaria 6.5
  9. 18T. Minamino ▼ 90' 7.3
  10. 14M. Biereth ▼ 78' 5.9
  11. 9F. Balogun ▼ 63' 5.9

Dự bị 9

  1. 15L. Camara ▲ 78' 7.2
  2. 29P. Brunner ▲ 63' 6.2
  3. 4J. Teze
  4. 3E. Dier
  5. 28M. Coulibaly ▲ 90'
  6. 50Y. Lienard
  7. 13C. Mawissa
  8. 12Caio Henrique ▲ 63' 6.6
  9. 19G. Ilenikhena ▲ 78' 7.3

Thống kê

135
860
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
282Chuyền bóng574
203Chuyền chính xác486
72%Chính xác chuyền85%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
39Ghi được78
52Thủng lưới77
1.03Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu