OGC Nice
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Havre AC

OGC Nice vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, Le Havre AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LWLDL Le Havre AC
  1. 2' Elye Wahi
  2. 41' 0-1 A. Samatta · R. Ndiaye
  3. HT0-1
  4. 50' Fodé Doucouré
  5. 59' A. Abdi 1-1
  6. 70' S. Boufal F. Doucoure
  7. 71' T. Pembele S. Ebonog
  8. 75' S. Diop C. Vanhoutte
  9. 81' Kevin M. Cho
  10. 81' T. Louchet A. Abdi
  11. 85' L. Nego Y. Zouaoui
  12. 87' S. Zagadou A. Samatta
  13. 90'+1 I. Jansson E. Wahi
  14. FT1-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf 7.5
  2. 33A. Mendy 6.7
  3. 37K. Peprah 6.7
  4. 26M. Bard 7.0
  5. 92J. Clauss 6.9
  6. 8M. Sanson 6.9
  7. 6H. Boudaoui 7.0
  8. 24C. Vanhoutte ▼ 75' 6.7
  9. 2A. Abdi ▼ 81' 7.5
  10. 25M. Cho ▼ 81' 6.5
  11. 11E. Wahi ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 10S. Diop ▲ 75' 6.9
  3. 5M. Abdelmonem
  4. 28J. Bah
  5. 21I. Jansson ▲ 90'
  6. 90Kevin ▲ 81' 6.3
  7. 99S. Abdul Samed
  8. 20T. Louchet ▲ 81' 7.3
  9. 39D. Coulibaly
Le Havre AC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Didier Digard
  1. 99M. Diaw 7.5
  2. 93A. Sangante 7.2
  3. 15A. Seko 6.9
  4. 4G. Lloris 6.6
  5. 13F. Doucoure ▼ 70' 6.6
  6. 26S. Ebonog ▼ 71' 6.2
  7. 19L. Gourna-Douath 6.6
  8. 18Y. Zouaoui ▼ 85' 8.0
  9. 14R. Ndiaye 6.7
  10. 25A. Samatta ▼ 87' 7.2
  11. 45I. Soumare 6.9

Dự bị 9

  1. 77L. Mpasi-Nzau
  2. 30R. Khadra
  3. 11G. Kyeremeh
  4. 8Y. Kechta
  5. 7L. Nego ▲ 85' 6.6
  6. 17S. Boufal ▲ 70' 6.9
  7. 32T. Pembele ▲ 71' 6.7
  8. 78D. N. Mosengo
  9. 29S. Zagadou ▲ 87' 6.9

Thống kê

015
210
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm11
5Trúng đích6
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị1
20Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
332Chuyền bóng402
246Chuyền chính xác323
74%Chính xác chuyền80%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
53Ghi được33
81Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu