Le Havre AC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
OGC Nice

Le Havre AC vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-3 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
DDDLD OGC Nice
  1. 16' 0-1 G. Laborde · E. Guessand
  2. 18' 0-2 É. Youtéphản lưới
  3. 28' Y. Kechta · M. Diawara 1-2
  4. 34' Melvin Bard
  5. 45' Junior Mwanga
  6. HT1-2
  7. 46' R. Ndiaye M. Diawara
  8. 53' Yassine Kechta
  9. 61' S. Diop A. Abdi
  10. 62' T. Ndombélé T. Louchet
  11. 64' Evann Guessand
  12. 70' A. Ayew Koka
  13. 81' I. Housni A. Joujou
  14. 81' T. Pembélé Y. Kechta
  15. 81' J. Boga G. Laborde
  16. 89' P. Rosario M. Cho
  17. 90'+1 Melvin Bard
  18. 90'+1 Melvin Bard
  19. 90'+4 1-3 S. Diop · J. Boga
  20. FT1-3

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Digard
  1. 1M. Gorgelin 6.2
  2. 7L. Nego 6.9
  3. 6É. Youté 6.3
  4. 93A. Sangante 7.0
  5. 18Y. Zouaoui 7.0
  6. 23J. Mwanga 6.5
  7. 21A. Joujou ▼ 81' 6.5
  8. 34M. Diawara ▼ 46' 6.9
  9. 8Y. Kechta ▼ 81' 7.2
  10. 45I. Soumaré 7.5
  11. 99Koka ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 19R. Ndiaye ▲ 46' 7.0
  2. 28A. Ayew ▲ 70' 6.7
  3. 46I. Housni ▲ 81' 6.3
  4. 32T. Pembélé ▲ 81' 6.3
  5. 33Hernani Mendes Vaz
  6. 17O. El Hajjam
  7. 9Y. Kitala
  8. 30A. Desmas
  9. 25A. Confais
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 6.9
  2. 64M. Bombito 7.0
  3. 4Dante 7.5
  4. 26M. Bard 6.5
  5. 92J. Clauss 7.0
  6. 20T. Louchet ▼ 62' 6.3
  7. 28B. Santamaría 6.9
  8. 2A. Abdi ▼ 61' 6.7
  9. 29E. Guessand 6.7
  10. 25M. Cho ▼ 89' 7.2
  11. 24G. Laborde ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 10S. Diop ▲ 61' 7.3
  2. 22T. Ndombélé ▲ 62' 7.0
  3. 7J. Boga ▲ 81' 7.3
  4. 8P. Rosario ▲ 89'
  5. 15Y. Moukoko
  6. 31M. Dupé
  7. 5Mohamed Abdelmonem
  8. 19B. Bouanani
  9. 33A. Mendy

Thống kê

026
221
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
446Chuyền bóng470
377Chuyền chính xác409
85%Chính xác chuyền87%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu50
50Ghi được85
81Thủng lưới69
1.25Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu