Le Havre AC vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 3-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Oceane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DDDLD OGC Nice
- 5' E. Sabbi 1-0
- 27' Emmanuel Sabbi
- 35' E. Sabbi · M. Bayo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Sanson ▼ Y. Ndayishimiye
- 51' M. Bayo11m 3-0
- 56' Melvin Bard
- 61' ▲ A. Balde ▼ E. Guessand
- 61' ▲ R. Perraud ▼ M. Bard
- 62' Oussama Targhalline
- 65' ▲ A. Touré ▼ O. Targhalline
- 66' ▲ A. Joujou ▼ E. Sabbi
- 72' ▲ A. Claude-Maurice ▼ H. Boudaoui
- 74' ▲ S. Grandsir ▼ J. Casimir
- 74' ▲ T. Louchet ▼ A. Balde
- 79' Dante
- 80' Samuel Grandsir
- 81' Samuel Grandsir
- 81' Jean-Clair Todibo
- 84' ▲ D. Kuzyaev ▼ M. Bayo
- 84' ▲ A. Ayew ▼ Y. Kechta
- 90'+1 3-1 T. Louchet
- FT3-1
Đội hình
- 30A. Desmas 7.0
- 93A. Sangante 6.9
- 6É. Youté 7.2
- 4G. Lloris 6.7
- 27C. Opéri 6.9
- 7L. Négo 6.3
- 5O. Targhalline ▼ 65' 6.7
- 8Y. Kechta ▼ 84' 6.6
- 11E. Sabbi ⚽2 ▼ 66' 8.2
- 23J. Casimir ▼ 74' 6.6
- 9M. Bayo ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 94A. Touré ▲ 65' 6.7
- 21A. Joujou ▲ 66' 6.5
- 29S. Grandsir ▲ 74' 5.5
- 14D. Kuzyaev ▲ 84' 6.6
- 28A. Ayew ▲ 84' 6.5
- 17O. El Hajjam
- 10N. Alioui
- 22Y. Salmier
- 16M. Koné
- 1M. Bułka 5.9
- 23J. Lotomba 7.0
- 6J. Todibo 6.0
- 4Dante 6.9
- 26M. Bard ▼ 61' 6.0
- 28H. Boudaoui ▼ 72' 6.6
- 55Y. Ndayishimiye ▼ 46' 6.6
- 8P. Rosario 6.9
- 24G. Laborde 6.9
- 29E. Guessand ▼ 61' 6.9
- 7J. Boga 7.2
Dự bị 9
- 11M. Sanson ▲ 46' 6.3
- 27A. Balde ▲ 61' 6.9
- 15R. Perraud ▲ 61' 7.0
- 18A. Claude-Maurice ▲ 72' 6.7
- 32T. Louchet ⚽ ▲ 74' 7.3
- 31S. Sirigu
- 37R. Belahyane
- 38A. Amraoui
- 33A. Mendy
Thống kê
13⚑2
⚑921
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
5Trúng đích6
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc9
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
368Chuyền bóng595
290Chuyền chính xác523
79%Chính xác chuyền88%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu43
53Ghi được52
62Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai30