Le Havre AC vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 3-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Oceane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- DDDLD OGC Nice
- 1' Antoine Mendy
- 13' F. Doucoure · I. Soumare 1-0
- 41' Hicham Boudaoui
- HT1-0
- 52' 1-1 K. Peprah · H. Boudaoui
- 55' Issa Soumaré
- 55' Abdulay Juma Bah
- 60' ▲ J. Clauss ▼ I. Jansson
- 60' ▲ S. Diop ▼ S. Abdul Samed
- 61' R. Ndiaye 2-1
- 66' ▲ A. Toure ▼ R. Ndiaye
- 67' ▲ T. Delaine ▼ Y. Zouaoui
- 67' ▲ F. Mambimbi ▼ Y. Kechta
- 67' ▲ T. Moffi ▼ J. Boga
- 67' ▲ B. Nguene ▼ A. Mendy
- 82' ▲ Y. Namli ▼ F. Doucoure
- 82' ▲ M. Sanson ▼ T. Louchet
- 85' ▲ S. Ebonog ▼ A. Samatta
- 90'+7 Kevin Carlos Omoruyi
- 90' I. Soumare · M. Diaw 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 99M. Diaw ⇢ 7.0
- 7L. Nego 7.3
- 93A. Sangante 7.3
- 4G. Lloris 7.0
- 18Y. Zouaoui ▼ 67' 6.2
- 15A. Seko 6.3
- 13F. Doucoure ⚽ ▼ 82' 7.2
- 8Y. Kechta ▼ 67' 6.2
- 14R. Ndiaye ⚽ ▼ 66' 8.2
- 45I. Soumare ⚽ ⇢ 9.2
- 70A. Samatta ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 77L. Mpasi-Nzau
- 23T. Delaine ▲ 67' 6.6
- 6E. Youte Kinkoue
- 26S. Ebonog ▲ 85' 6.6
- 78D. N. Mosengo
- 94A. Toure ▲ 66' 6.9
- 11G. Kyeremeh
- 10F. Mambimbi ▲ 67' 6.6
- 21Y. Namli ▲ 82' 6.7
- 80Y. Diouf 6.9
- 33A. Mendy ▼ 67' 5.9
- 28J. Bah 6.3
- 37K. Peprah ⚽ 7.3
- 20T. Louchet ▼ 82' 6.9
- 6H. Boudaoui ⇢ 7.7
- 99S. Abdul Samed ▼ 60' 6.5
- 26M. Bard 6.7
- 21I. Jansson ▼ 60' 6.3
- 7J. Boga ▼ 67' 6.3
- 90Kevin 6.3
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 92J. Clauss ▲ 60' 6.0
- 36H. Koutoune
- 23G. Bernardeau
- 39D. Coulibaly
- 10S. Diop ▲ 60' 6.5
- 8M. Sanson ▲ 82' 6.3
- 9T. Moffi ▲ 67' 6.3
- 49B. Nguene ▲ 67' 6.2
Thống kê
01⚑0
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm7
8Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
0Phạt góc5
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
326Chuyền bóng475
256Chuyền chính xác406
79%Chính xác chuyền85%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
33Ghi được53
48Thủng lưới81
0.87Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai27