AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

AJ Auxerre vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, FC Nantes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LLLDW FC Nantes
  1. 4' Ignatius Ganago
  2. 16' Johann Lepenant
  3. HT0-0
  4. 65' Kévin Danois
  5. 67' S. Mara D. Namaso
  6. 73' I. Sissoko F. Coquelin
  7. 74' F. Centonze D. Tabibou
  8. 77' L. Coulibaly F. Oppegard
  9. 77' N. Ahamada R. Faivre
  10. 81' Mostafa Mohamed M. Abline
  11. 82' R. Cabella F. Guilbert
  12. 86' Ibrahima Sissoko
  13. 89' Fabien Centonze
  14. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon 7.5
  2. 29M. Senaya 7.0
  3. 20S. Diomande 7.2
  4. 24B. Okoh 6.9
  5. 14G. Mensah 7.3
  6. 5K. Danois 6.6
  7. 42E. Owusu 6.9
  8. 28R. Faivre ▼ 77' 6.6
  9. 19D. Namaso ▼ 67' 6.2
  10. 22F. Oppegard ▼ 77' 7.2
  11. 10L. Sinayoko 6.3

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 18A. Diousse
  3. 4F. Sierralta
  4. 21L. Coulibaly ▲ 77' 6.3
  5. 27L. Sy
  6. 8N. Ahamada ▲ 77' 7.2
  7. 92C. Akpa
  8. 9S. Mara ▲ 67' 6.7
  9. 44M. Cissokho
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 7.0
  2. 24F. Guilbert ▼ 82' 7.2
  3. 2Ali Youssef 6.9
  4. 3N. Cozza 7.5
  5. 27D. Machado 7.6
  6. 13F. Coquelin ▼ 73' 6.9
  7. 17D. Tabibou ▼ 74' 6.9
  8. 21M. Kaba 7.3
  9. 8J. Lepenant 6.3
  10. 10M. Abline ▼ 81' 6.6
  11. 37I. Ganago 6.3

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 19Y. El Arabi
  3. 20R. Cabella ▲ 82' 6.7
  4. 18F. Centonze ▲ 74' 6.9
  5. 31Mostafa Mohamed ▲ 81' 6.9
  6. 26U. Radakovic
  7. 6C. Awaziem
  8. 28I. Sissoko ▲ 73' 6.5
  9. 66L. Leroux

Thống kê

003
240
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm13
0Trúng đích4
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị2
20Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
370Chuyền bóng318
286Chuyền chính xác233
77%Chính xác chuyền73%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
39Ghi được34
52Thủng lưới57
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu