FC Nantes vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- DWLLL AJ Auxerre
- 21' Gideon Mensah
- HT0-0
- 46' ▲ Y. M'Changama ▼ G. Perrin
- 46' ▲ M. Autret ▼ Nuno da Costa
- 64' ▲ M. Coco ▼ M. Simon
- 64' ▲ Mostafa Mohamed ▼ E. Guessand
- 74' M. Coco · I. Ganago 1-0
- 78' ▲ G. Hein ▼ H. Sakhi
- 78' ▲ Ousmane Camara ▼ L. Sinayoko
- 79' ▲ M. Sissoko ▼ I. Ganago
- 82' Ousmane Camara
- 87' ▲ S. Corchia ▼ L. Blas
- 87' ▲ Q. Merlin ▼ C. Traoré
- 90'+1 Samuel Moutoussamy
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Lafont 8.5
- 28F. Centonze 7.2
- 21J. Castelletto 7.3
- 4N. Pallois 6.9
- 93C. Traoré ▼ 87' 7.2
- 7E. Guessand ▼ 64' 6.6
- 8S. Moutoussamy 7.2
- 3Andrei Girotto 7.2
- 27M. Simon ▼ 64' 6.7
- 14I. Ganago ⇢ ▼ 79' 7.7
- 10L. Blas ▼ 87' 7.2
Dự bị 9
- 11M. Coco ⚽ ▲ 64' 7.3
- 31Mostafa Mohamed ▲ 64' 6.9
- 17M. Sissoko ▲ 79' 6.3
- 24S. Corchia ▲ 87' 6.3
- 29Q. Merlin ▲ 87' 6.7
- 55K. Bamba
- 33N. Zeze
- 20L. Doucet
- 16R. Descamps
- 23B. Costil 6.3
- 13A. Zedadka 7.2
- 4Jubal 6.3
- 27J. Jeanvier 6.7
- 14G. Mensah 6.6
- 17L. Sinayoko ▼ 78' 6.2
- 22H. Sakhi ▼ 78' 6.7
- 12B. Touré 6.6
- 10G. Perrin ▼ 46' 6.3
- 9Nuno da Costa ▼ 46' 6.3
- 11M. Niang 6.6
Dự bị 9
- 6Y. M'Changama ▲ 46' 6.9
- 29M. Autret ▲ 46' 7.3
- 7G. Hein ▲ 78' 6.6
- 28Ousmane Camara ▲ 78' 6.9
- 32D. Bain
- 3Q. Bernard
- 40T. De Percin
- 97R. Raveloson
- 35K. Danois
Thống kê
01⚑3
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
412Chuyền bóng398
319Chuyền chính xác304
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu52
57Ghi được64
86Thủng lưới85
0.97Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai27