AJ Auxerre
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lille OSC

AJ Auxerre vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 3, Lille OSC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
DWDWL Lille OSC
  1. 27' José Fonte
  2. 34' André Gomes
  3. 36' 0-1 J. David11m
  4. HT0-1
  5. 62' M. Niang11m 1-1
  6. 75' M. Autret Nuno da Costa
  7. 75' G. Perrin G. Hein
  8. 78' T. Weah J. Bamba
  9. 82' M. Abline M. Niang
  10. 87' M. Bayo Ismaily
  11. 90'+1 C. Baleba A. Gomes
  12. FT1-1

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 6.9
  2. 27J. Jeanvier 6.9
  3. 4Jubal 7.2
  4. 95S. Touré 6.9
  5. 97R. Raveloson 6.6
  6. 6Y. M'Changama 6.6
  7. 12B. Touré 6.3
  8. 14G. Mensah 7.2
  9. 7G. Hein ▼ 75' 6.6
  10. 9Nuno da Costa ▼ 75' 6.9
  11. 11M. Niang ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 29M. Autret ▲ 75' 6.3
  2. 10G. Perrin ▲ 75' 6.7
  3. 19M. Abline ▲ 82' 6.2
  4. 22H. Sakhi
  5. 35K. Danois
  6. 5T. Pellenard
  7. 17L. Sinayoko
  8. 40T. De Percin
  9. 77S. Dembélé
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 6.6
  2. 18B. Diakité 6.3
  3. 6José Fonte 6.6
  4. 4Alexsandro Ribeiro 7.3
  5. 31Ismaily ▼ 87' 6.6
  6. 20A. Gomes ▼ 90' 6.9
  7. 28André Gomes ▼ 90' 6.9
  8. 23E. Zhegrova 7.3
  9. 10R. Cabella 7.6
  10. 7J. Bamba ▼ 78' 6.3
  11. 9J. David 6.2

Dự bị 9

  1. 22T. Weah ▲ 78' 6.7
  2. 27M. Bayo ▲ 87'
  3. 35C. Baleba ▲ 90'
  4. 8J. Martin
  5. 26A. Virginius
  6. 15L. Yoro
  7. 25B. Costil
  8. 5G. Gudmundsson
  9. 16A. Jakubech

Thống kê

004
410
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
284Chuyền bóng677
209Chuyền chính xác602
74%Chính xác chuyền89%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu51
64Ghi được92
85Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu