Lille OSC
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
AJ Auxerre

Lille OSC vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 3-1 AJ Auxerre tại Cúp bóng đá Pháp, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 5, hòa 3, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DWDWL Lille OSC
DWLLL AJ Auxerre
  1. 23' A. Gomes 1-0
  2. 33' J. David 2-0
  3. 39' Z. Çelik 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' I. Lihadji J. Ikoné
  6. 48' 3-1 R. Dugimont
  7. 58' Q. Bernard A. Georgen
  8. 58' G. Charbonnier M. Ben Fredj
  9. 58' M. Autret R. Dugimont
  10. 65' B. André Renato Sanches
  11. 65' Y. Yazıcı B. Yılmaz
  12. 65' G. Hein L. Sinayoko
  13. 65' B. Touré H. Sakhi
  14. 77' Reinildo A. Gomes
  15. 89' C. Niasse J. David
  16. FT3-1

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. I. Grbić 6.9
  2. José Fonte 6.9
  3. Z. Çelik 7.9
  4. G. Gudmundsson 7.2
  5. Tiago Djaló 7.6
  6. Renato Sanches ▼ 65' 7.2
  7. J. Ikoné ▼ 46' 6.9
  8. A. Gomes ▼ 77' 6.9
  9. A. Onana 7.7
  10. B. Yılmaz ▼ 65' 7.2
  11. J. David ▼ 89' 7.5

Dự bị 9

  1. I. Lihadji ▲ 46' 6.9
  2. B. André ▲ 65' 6.3
  3. Y. Yazıcı ▲ 65' 6.3
  4. Reinildo ▲ 77' 6.2
  5. C. Niasse ▲ 89'
  6. A. Jakubech
  7. D. Bradarić
  8. J. Pied
  9. J. Bamba
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 40T. De Percin 6.9
  2. 20A. Coeff 6.2
  3. 4Jubal 6.9
  4. 15A. Georgen ▼ 58' 6.7
  5. 26P. Joly 7.5
  6. 22H. Sakhi ▼ 65' 6.7
  7. 6A. Ndom 6.3
  8. 34I. Mohamed 6.3
  9. 21R. Dugimont ▼ 58' 6.9
  10. 14M. Ben Fredj ▼ 58' 6.5
  11. 25L. Sinayoko ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 3Q. Bernard ▲ 58' 7.0
  2. 19G. Charbonnier ▲ 58' 6.3
  3. 29M. Autret ▲ 58' 6.9
  4. 7G. Hein ▲ 65' 6.9
  5. 12B. Touré ▲ 65' 6.3
  6. 11N. Mercier
  7. 16D. Léon
  8. Oumar Camara
  9. 2C. Arcus

Thống kê

002
400
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
8Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc4
6Việt vị2
5Phạm lỗi12
2Cứu thua5
547Chuyền bóng583
467Chuyền chính xác502
85%Chính xác chuyền86%

So sánh

54Trận đấu50
65Ghi được89
64Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu