Monaco
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
RC Strasbourg Alsace

Monaco vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Monaco 4-3 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 6, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WWWWW Monaco
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 19' Vanderson 1-0
  2. 32' 1-1 L. Mothiba · T. Delaine
  3. 40' Mohamed Camara
  4. 41' 1-2 G. Maripánphản lưới
  5. 45'+3 Youssouf Fofana
  6. HT1-2
  7. 46' E. Diop R. Aguilar
  8. 53' Habib Diarra
  9. 54' E. Ben Seghir 2-2
  10. 56' I. Jakobs Caio Henrique
  11. 57' K. Volland E. Ben Seghir
  12. 58' E. Diop · A. Golovin 3-2
  13. 65' Y. Fofana · K. Volland 4-2
  14. 70' I. Sissoko J. Aholou
  15. 70' N. Kandil L. Mothiba
  16. 78' Youssouf Fofana
  17. 78' Youssouf Fofana
  18. 78' E. Sobol T. Delaine
  19. 80' E. Matazo W. Ben Yedder
  20. 82' S. Prcić J. Bellegarde
  21. 90'+5 C. Matsima A. Golovin
  22. 90'+3 4-3 H. Diallo · N. Kandil
  23. FT4-3

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.5
  2. 26R. Aguilar ▼ 46' 6.5
  3. 6A. Disasi 6.3
  4. 3G. Maripán 6.9
  5. 12Caio Henrique ▼ 56' 6.7
  6. 2Vanderson 6.6
  7. 19Y. Fofana 6.9
  8. 4M. Camara 6.3
  9. 17A. Golovin ▼ 90' 7.2
  10. 10W. Ben Yedder ▼ 80' 6.9
  11. 44E. Ben Seghir ▼ 57' 7.2

Dự bị 9

  1. 42E. Diop ▲ 46' 7.0
  2. 14I. Jakobs ▲ 56' 6.5
  3. 31K. Volland ▲ 57' 6.6
  4. 15E. Matazo ▲ 80' 6.5
  5. 34C. Matsima ▲ 90'
  6. 30T. Didillon
  7. 77Gelson Martins
  8. 18T. Minamino
  9. 21M. Akliouche
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 1M. Sels 5.9
  2. 29I. Doukouré 7.0
  3. 22G. Nyamsi 6.2
  4. 32F. Guilbert 6.3
  5. 6J. Aholou ▼ 70' 6.7
  6. 19H. Diarra 6.6
  7. 8M. Sanson 7.2
  8. 17J. Bellegarde ▼ 82' 6.5
  9. 3T. Delaine ▼ 78' 7.3
  10. 12L. Mothiba ▼ 70' 7.3
  11. 20H. Diallo 7.2

Dự bị 9

  1. 27I. Sissoko ▲ 70' 7.2
  2. 34N. Kandil ▲ 70' 7.2
  3. 77E. Sobol ▲ 78' 7.0
  4. 14S. Prcić ▲ 82' 7.2
  5. 40R. Risser
  6. 5L. Perrin
  7. 38D. Jean
  8. 18Y. Suzuki
  9. 31A. Nuss

Thống kê

133
310
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm13
7Trúng đích6
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
448Chuyền bóng430
338Chuyền chính xác337
75%Chính xác chuyền78%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

61Trận đấu47
108Ghi được66
94Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu