Monaco
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Strasbourg Alsace

Monaco vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 6, hòa 2, RC Strasbourg Alsace thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
WWWWW Monaco
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 16' Ibrahima Sissoko
  2. 45'+1 W. Ben Yedder11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Youssouf Fofana
  5. 48' 1-1 L. Ajorque11m
  6. 53' A. Tchouaméni Jean Lucas
  7. 60' M. Boadu S. Diop
  8. 60' I. Jakobs Caio Henrique
  9. 68' Kevin Volland
  10. 70' E. Matazo Y. Fofana
  11. 70' Gelson Martins W. Ben Yedder
  12. 72' K. Gameiro L. Ajorque
  13. 87' D. Liénard I. Sissoko
  14. FT1-1

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 16A. Nübel 6.6
  2. 26R. Aguilar 6.9
  3. 3G. Maripán 7.3
  4. 6A. Disasi 6.2
  5. 12Caio Henrique ▼ 60' 6.2
  6. 17A. Golovin 7.5
  7. 11Jean Lucas ▼ 53' 6.9
  8. 22Y. Fofana ▼ 70' 6.3
  9. 37S. Diop ▼ 60' 6.5
  10. 31K. Volland 6.5
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 8A. Tchouaméni ▲ 53' 6.9
  2. 9M. Boadu ▲ 60' 6.2
  3. 14I. Jakobs ▲ 60' 7.0
  4. 36E. Matazo ▲ 70' 6.5
  5. 7Gelson Martins ▲ 70' 6.3
  6. 33F. Lemaréchal
  7. 1R. Majecki
  8. 19D. Sidibé
  9. 34C. Matsima
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 6.7
  2. 2F. Guilbert 6.9
  3. 24A. Djiku 7.2
  4. 22G. Nyamsi 6.3
  5. 19A. Caci 6.7
  6. 5L. Perrin 6.6
  7. 10A. Thomasson 7.2
  8. 27I. Sissoko ▼ 87' 6.6
  9. 17J. Bellegarde 7.3
  10. 25L. Ajorque ▼ 72' 7.6
  11. 20H. Diallo 6.3

Dự bị 9

  1. 9K. Gameiro ▲ 72' 6.3
  2. 11D. Liénard ▲ 87' 6.3
  3. 14S. Prcić
  4. 16E. Kawashima
  5. 15M. Sahi
  6. 8A. Waris
  7. 6J. Aholou
  8. 34N. Kandil
  9. 4K. Fila

Thống kê

024
310
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm7
3Trúng đích4
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
571Chuyền bóng398
451Chuyền chính xác296
79%Chính xác chuyền74%

So sánh

60Trận đấu45
102Ghi được68
61Thủng lưới51
1.7Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu