Paris Saint-Germain
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Lille OSC

Paris Saint-Germain vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-3 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 3, Lille OSC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
DDWDW Lille OSC
  1. 11' K. Mbappé · Neymar 1-0
  2. 14' L. Yoro José Fonte
  3. 17' Neymar · Vitinha 2-0
  4. 24' 2-1 B. Diakité · André Gomes
  5. 31' Juan Bernat Nuno Mendes
  6. 45' Bafodé Diakité
  7. HT2-1
  8. 51' H. Ekitike Neymar
  9. 56' Marco Verratti
  10. 58' 2-2 J. David11m
  11. 63' Jonathan Bamba
  12. 66' G. Gudmundsson B. Diakité
  13. 69' 2-3 J. Bamba · André Gomes
  14. 75' Danilo Pereira Fabián Ruiz
  15. 75' Carlos Soler T. Pembélé
  16. 75' W. Zaïre-Emery Vitinha
  17. 77' Kylian Mbappé
  18. 87' K. Mbappé · Juan Bernat 3-3
  19. 88' C. Baleba R. Cabella
  20. 88' A. Virginius A. Gomes
  21. 89' Jonathan David
  22. 90'+3 Benjamin André
  23. 90'+5 L. Messi 4-3
  24. FT4-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 6.3
  2. 29T. Pembélé ▼ 75' 6.3
  3. 4Sergio Ramos 6.5
  4. 3P. Kimpembe 6.2
  5. 25Nuno Mendes ▼ 31' 6.3
  6. 17Vitinha ▼ 75' 6.6
  7. 6M. Verratti 6.7
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 75' 6.9
  9. 10Neymar ▼ 51' 8.5
  10. 30L. Messi 7.5
  11. 7K. Mbappé ⚽2 9.2

Dự bị 9

  1. 14Juan Bernat ▲ 31' 7.2
  2. 44H. Ekitike ▲ 51' 7.3
  3. 15Danilo Pereira ▲ 75' 6.6
  4. 28Carlos Soler ▲ 75' 6.3
  5. 33W. Zaïre-Emery ▲ 75' 6.7
  6. 16Sergio Rico
  7. 35Ismaël Gharbi
  8. 31E. Bitshiabu
  9. 90A. Letellier
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 7.0
  2. 18B. Diakité ▼ 66' 6.7
  3. 6José Fonte ▼ 14' 6.2
  4. 3Tiago Djaló 6.5
  5. 22T. Weah 6.6
  6. 21B. André 6.2
  7. 28André Gomes ⇢2 ▼ 88' 7.9
  8. 7J. Bamba 6.3
  9. 20A. Gomes ▼ 88' 6.2
  10. 10R. Cabella ▼ 88' 6.3
  11. 9J. David 6.7

Dự bị 9

  1. 15L. Yoro ▲ 14' 6.2
  2. 5G. Gudmundsson ▲ 66' 6.3
  3. 35C. Baleba ▲ 88' 6.5
  4. 26A. Virginius ▲ 88' 6.2
  5. 23E. Zhegrova
  6. 16A. Jakubech
  7. 8J. Martin
  8. 25B. Costil
  9. 4Alexsandro Ribeiro

Thống kê

023
640
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm16
10Trúng đích7
1Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị3
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
4Cứu thua6
446Chuyền bóng506
382Chuyền chính xác448
86%Chính xác chuyền89%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46

So sánh

59Trận đấu51
149Ghi được92
61Thủng lưới53
2.53Bàn thắng mỗi trận1.8
18Giữ sạch lưới18
42Trên 2.5 bàn25
68Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu