Paris Saint-Germain vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 3, Lille OSC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- DDWDW Lille OSC
- 13' O. Dembele · Vitinha 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Zabarnyi ▼ S. Mayulu
- 62' Hakon Arnar Haraldsson
- 63' ▲ B. Barcola ▼ K. Kvaratskhelia
- 64' O. Dembele · D. Doue 2-0
- 77' ▲ G. Ramos ▼ O. Dembele
- 77' ▲ O. Sahraoui ▼ N. Mukau
- 77' ▲ M. Broholm ▼ E. Mbappe
- 77' ▲ S. Diaoune ▼ O. Giroud
- 84' ▲ L. Hernandez ▼ D. Doue
- 87' ▲ T. Meunier ▼ T. Santos
- 90' ▲ F. Correia ▼ H. Haraldsson
- 90' B. Barcola 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 30L. Chevalier
- 33W. Zaire-Emery
- 5Marquinhos
- 51W. Pacho
- 25N. Mendes
- 24S. Mayulu▼ 46'
- 17Vitinha
- 8F. Ruiz
- 14D. Doue▼ 84'
- 10O. Dembele▼ 77'
- 7K. Kvaratskhelia▼ 63'
Dự bị 8
- 21L. Hernandez▲ 84'
- 9G. Ramos▲ 77'
- 4L. Beraldo
- 89R. Marin
- 6I. Zabarnyi▲ 46'
- 60M. James
- 45N. Nsoki
- 29B. Barcola▲ 63'
- 1B. Ozer
- 22T. Santos▼ 87'
- 3N. Ngoy
- 23A. Mandi
- 15R. Perraud
- 17N. Mukau▼ 77'
- 6N. Bentaleb
- 32A. Bouaddi
- 8E. Mbappe▼ 77'
- 9O. Giroud▼ 77'
- 10H. Haraldsson▼ 90'
Dự bị 9
- 27F. Correia▲ 90'
- 11O. Sahraoui▲ 77'
- 16A. Bodart
- 14M. Broholm▲ 77'
- 38A. Goffi
- 12T. Meunier▲ 87'
- 35S. Diaoune▲ 77'
- 4Alexsandro
- 18C. Mbemba
Thống kê
00⚑4
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm7
7Trúng đích4
4Chệch đích2
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
705Chuyền bóng436
91%Chính xác chuyền85%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
124Ghi được73
57Thủng lưới57
2.3Bàn thắng mỗi trận1.46
23Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn19
69Hiệp hai53