Lille OSC vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 2-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Phong độ
- DDWDW Lille OSC
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 21' H. Haraldsson · O. Giroud 1-0
- 39' Fabián Ruiz
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ D. Doue
- 52' Benjamin André
- 61' ▲ N. Mukau ▼ B. Andre
- 61' ▲ G. Perrin ▼ F. Correia
- 63' ▲ M. Godts ▼ L. Beraldo
- 68' ▲ D. Bakwa ▼ E. Mbappe
- 72' ▲ L. Digne ▼ F. Ruiz
- 72' ▲ S. Mayulu ▼ F. Torres
- 78' ▲ D. Fernandez ▼ M. Akliouche
- 80' ▲ C. Verdonk ▼ H. Haraldsson
- 84' D. Bakwa · O. Giroud 2-0
- 90'+4 Romain Perraud
- 90' 2-1 Vitinha · M. Godts
- 90' 2-2 Marquinhos · Vitinha
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Ozer
- 22T. Santos
- 3N. Ngoy
- 4Alexsandro
- 15R. Perraud
- 21B. Andre▼ 61'
- 6N. Bentaleb
- 8E. Mbappe▼ 68'
- 10H. Haraldsson▼ 80'
- 27F. Correia▼ 61'
- 9O. Giroud
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 26I. Cossier
- 24C. Verdonk▲ 80'
- 17N. Mukau▲ 61'
- 18D. Bakwa▲ 68'
- 11O. Sahraoui
- 19B. Onal
- 35S. Diaoune
- 28G. Perrin▲ 61'
- 39M. Safonov
- 2A. Hakimi
- 5Marquinhos
- 51W. Pacho
- 33W. Zaire-Emery
- 17Vitinha
- 4L. Beraldo▼ 63'
- 8F. Ruiz▼ 72'
- 11M. Akliouche▼ 78'
- 9F. Torres▼ 72'
- 14D. Doue▼ 46'
Dự bị 9
- 30L. Chevalier
- 16A. Longoni
- 12L. Digne▲ 72'
- 21L. Hernandez
- 6I. Zabarnyi
- 24S. Mayulu▲ 72'
- 27D. Fernandez▲ 78'
- 7K. Kvaratskhelia▲ 46'
- 22M. Godts▲ 63'
Thống kê
02⚑0
⚑510
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm18
4Trúng đích4
4Chệch đích13
1Bị chặn1
0Phạt góc5
5Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
298Chuyền bóng808
84%Chính xác chuyền91%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 11 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu7
18Ghi được8
10Thủng lưới12
2.25Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai5