Olympique de Marseille
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

Olympique de Marseille vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 3, hòa 2, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
WWWWW Monaco
  1. 17' 0-1 J. Veretoutphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' L. Balerdi M. Guendouzi
  4. 46' B. Embolo W. Ben Yedder
  5. 47' A. Sánchez 1-1
  6. 54' Krépin Diatta
  7. 66' Jordan Veretout
  8. 68' Gelson Martins E. Ben Seghir
  9. 68' I. Jakobs K. Diatta
  10. 85' Valentin Rongier
  11. 86' P. Gueye J. Veretout
  12. 86' D. Payet R. Malinovskyi
  13. 90'+3 Aleksandr Golovin
  14. 90'+2 R. Aguilar Vanderson
  15. FT1-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Tudor
  1. 36Rubén Blanco 7.2
  2. 99C. Mbemba 6.6
  3. 4S. Gigot 7.3
  4. 23S. Kolašinac 6.9
  5. 17C. Ünder 6.5
  6. 21V. Rongier 6.9
  7. 27J. Veretout ▼ 86' 7.2
  8. 30Nuno Tavares 7.2
  9. 18R. Malinovskyi ▼ 86' 7.3
  10. 70A. Sánchez 8.9
  11. 6M. Guendouzi ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 5L. Balerdi ▲ 46' 6.9
  2. 22P. Gueye ▲ 86' 6.6
  3. 10D. Payet ▲ 86' 6.6
  4. 1S. Ngapandouetnbu
  5. 33F. Mughe
  6. 29I. Kaboré
  7. 47B. Elmaz
Monaco Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.2
  2. 2Vanderson ▼ 90' 6.9
  3. 6A. Disasi 7.2
  4. 3G. Maripán 7.3
  5. 12Caio Henrique 7.3
  6. 19Y. Fofana 7.6
  7. 15E. Matazo 6.5
  8. 27K. Diatta ▼ 68' 6.6
  9. 17A. Golovin 7.2
  10. 44E. Ben Seghir ▼ 68' 6.6
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 36B. Embolo ▲ 46' 6.5
  2. 77Gelson Martins ▲ 68' 6.2
  3. 14I. Jakobs ▲ 68' 6.3
  4. 26R. Aguilar ▲ 90'
  5. 18T. Minamino
  6. 41S. Magassa
  7. 30T. Didillon
  8. 23M. Sarr
  9. 9M. Boadu

Thống kê

026
320
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm11
6Trúng đích4
10Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
589Chuyền bóng373
476Chuyền chính xác265
81%Chính xác chuyền71%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

So sánh

56Trận đấu61
91Ghi được108
69Thủng lưới94
1.63Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu