Monaco
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympique de Marseille

Monaco vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 5, hòa 2, Olympique de Marseille thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
WWWWW Monaco
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 35' 0-1 A. Sánchez
  2. 45' W. Ben Yedder11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' D. Payet A. Harit
  5. 72' K. Volland · A. Golovin 2-1
  6. 73' B. Dieng J. Clauss
  7. 73' C. Ünder M. Guendouzi
  8. 78' Alexis Sánchez
  9. 78' B. Embolo W. Ben Yedder
  10. 82' Breel Embolo
  11. 82' P. Gueye V. Rongier
  12. 83' S. Kolašinac S. Gigot
  13. 83' 2-2 J. Veretout · D. Payet
  14. 85' Axel Disasi
  15. 90'+5 Youssouf Fofana
  16. 90'+5 Vanderson K. Diatta
  17. 90'+5 I. Jakobs K. Volland
  18. 90'+8 2-3 S. Kolašinac · D. Payet
  19. FT2-3

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 5.6
  2. 6A. Disasi 6.2
  3. 3G. Maripán 6.6
  4. 5B. Badiashile 6.2
  5. 12Caio Henrique 6.5
  6. 19Y. Fofana 6.6
  7. 4M. Camara 7.2
  8. 27K. Diatta ▼ 90' 7.2
  9. 31K. Volland ▼ 90' 7.3
  10. 17A. Golovin 7.3
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 36B. Embolo ▲ 78' 6.5
  2. 2Vanderson ▲ 90'
  3. 14I. Jakobs ▲ 90'
  4. 21M. Akliouche
  5. 23M. Sarr
  6. 30T. Didillon
  7. 18T. Minamino
  8. 15E. Matazo
  9. 9M. Boadu
Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 7.3
  2. 99C. Mbemba 6.7
  3. 5L. Balerdi 6.7
  4. 4S. Gigot ▼ 83' 6.6
  5. 7J. Clauss ▼ 73' 6.9
  6. 21V. Rongier ▼ 82' 6.9
  7. 27J. Veretout 7.3
  8. 30Nuno Tavares 6.5
  9. 6M. Guendouzi ▼ 73' 6.5
  10. 70A. Sánchez 7.5
  11. 77A. Harit ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 10D. Payet ▲ 62' 7.6
  2. 12B. Dieng ▲ 73' 6.7
  3. 17C. Ünder ▲ 73' 6.3
  4. 22P. Gueye ▲ 82' 6.7
  5. 23S. Kolašinac ▲ 83' 7.5
  6. 29I. Kaboré
  7. 18S. Touré
  8. 11L. Suárez
  9. 36Rubén Blanco

Thống kê

035
410
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm11
6Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
388Chuyền bóng563
308Chuyền chính xác492
79%Chính xác chuyền87%

So sánh

61Trận đấu56
108Ghi được91
94Thủng lưới69
1.77Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu