Olympique de Marseille
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Olympique de Marseille vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 3, hòa 2, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
A. Gautier
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
WWWWW Monaco
  1. HT0-0
  2. 53' Luan Peres
  3. 56' Axel Disasi
  4. 58' 0-1 Gelson Martins
  5. 59' Gelson Martins
  6. 65' B. Dieng C. Bakambu
  7. 78' M. Boadu K. Volland
  8. 78' S. Diop Gelson Martins
  9. 78' C. Matsima B. Badiashile
  10. 80' Pol Lirola V. Rongier
  11. 80' S. Kolašinac Luan Peres
  12. 85' A. Golovin W. Ben Yedder
  13. 90'+1 Boubacar Kamara
  14. FT0-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 16Pau López 6.9
  2. 15D. Ćaleta-Car 7.3
  3. 14Luan Peres ▼ 80' 6.7
  4. 4B. Kamara 7.3
  5. 2W. Saliba 7.2
  6. 10D. Payet 8.2
  7. 21V. Rongier ▼ 80' 7.2
  8. 8Gerson 6.3
  9. 6M. Guendouzi 7.3
  10. 13C. Bakambu ▼ 65' 6.3
  11. 9A. Milik 6.9

Dự bị 9

  1. 12B. Dieng ▲ 65' 6.6
  2. 29Pol Lirola ▲ 80' 6.3
  3. 23S. Kolašinac ▲ 80' 6.3
  4. 11Luis Henrique
  5. 30S. Mandanda
  6. 5L. Balerdi
  7. 20K. De La Fuente
  8. 7A. Harit
  9. 22P. Gueye
Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.2
  2. 6A. Disasi 7.3
  3. 12Caio Henrique 6.9
  4. 5B. Badiashile ▼ 78' 6.9
  5. 2Vanderson 7.2
  6. 7Gelson Martins ▼ 78' 7.9
  7. 8A. Tchouaméni 7.3
  8. 11Jean Lucas 5.9
  9. 22Y. Fofana 6.7
  10. 31K. Volland ▼ 78' 6.5
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Boadu ▲ 78' 6.3
  2. 37S. Diop ▲ 78' 6.7
  3. 34C. Matsima ▲ 78' 6.9
  4. 17A. Golovin ▲ 85' 6.6
  5. 30V. Mannone
  6. 36E. Matazo
  7. 26R. Aguilar
  8. 14I. Jakobs
  9. 19D. Sidibé

Thống kê

0210
310
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm5
2Trúng đích3
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
10Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
666Chuyền bóng333
580Chuyền chính xác261
87%Chính xác chuyền78%

So sánh

64Trận đấu60
109Ghi được102
65Thủng lưới61
1.7Bàn thắng mỗi trận1.7
23Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu