Olympique de Marseille
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Olympique de Marseille vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 2, hòa 1, Monaco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
WWLWL Olympique de Marseille
WWWWW Monaco
  1. 40' Geoffrey Kondogbia
  2. HT0-0
  3. 46' M. O'Riley G. Kondogbia
  4. 58' I. Paixao B. Pavard
  5. 58' L. Balerdi M. Murillo
  6. 64' Vanderson
  7. 73' J. Teze A. Golovin
  8. 81' Folarin Balogun
  9. 81' B. Nadir A. Vermeeren
  10. 82' M. Greenwood · P. Hojbjerg 1-0
  11. 83' Mason Greenwood
  12. 86' D. Bakola P. Aubameyang
  13. 86' M. Biereth T. Minamino
  14. 86' G. Ilenikhena L. Camara
  15. FT1-0

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli
  2. 62M. Murillo▼ 58'
  3. 28B. Pavard▼ 58'
  4. 21N. Aguerd
  5. 33Emerson
  6. 19G. Kondogbia▼ 46'
  7. 23P. Hojbjerg
  8. 10M. Greenwood
  9. 18A. Vermeeren▼ 81'
  10. 22T. Weah
  11. 97P. Aubameyang▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12J. De Lange
  2. 4C. Egan-Riley
  3. 14I. Paixao▲ 58'
  4. 17M. O'Riley▲ 46'
  5. 26B. Nadir▲ 81'
  6. 5L. Balerdi▲ 58'
  7. 8A. Gomes
  8. 50D. Bakola▲ 86'
  9. 34R. Vaz
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 1L. Hradecky
  2. 2Vanderson
  3. 5T. Kehrer
  4. 22M. Salisu
  5. 12Caio Henrique
  6. 15L. Camara▼ 86'
  7. 6D. Zakaria
  8. 11M. Akliouche
  9. 18T. Minamino▼ 86'
  10. 10A. Golovin▼ 73'
  11. 9F. Balogun

Dự bị 9

  1. 16P. Kohn
  2. 4J. Teze▲ 73'
  3. 14M. Biereth▲ 86'
  4. 3E. Dier
  5. 17S. Idumbo
  6. 28M. Coulibaly
  7. 13C. Mawissa
  8. 20K. Ouattara
  9. 19G. Ilenikhena▲ 86'

Thống kê

023
710
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm18
8Trúng đích7
6Chệch đích4
4Bị chặn7
3Phạt góc7
0Việt vị6
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
495Chuyền bóng348
82%Chính xác chuyền82%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
81Ghi được78
64Thủng lưới77
1.76Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu