AS Nancy vs Montpellier HSC
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 1-2 Montpellier HSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 1, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 1, hòa 1, Montpellier HSC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Phong độ
- DLWWL AS Nancy
- DWWDL Montpellier HSC
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 76 | |
| 2 | 38 | 62 - 39 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 61 - 40 | +21 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 41 | +15 | 60 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 6 | 38 | 38 - 35 | +3 | 56 | |
| 7 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 8 | 38 | 38 - 36 | +2 | 50 | |
| 9 | 38 | 45 - 41 | +4 | 49 | |
| 10 | 38 | 46 - 47 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 48 | -2 | 49 | |
| 12 | 38 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 48 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 32 - 43 | -11 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 43 | -7 | 46 | |
| 17 | 38 | 33 - 48 | -15 | 46 | |
| 18 | 38 | 36 - 40 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 35 - 58 | -23 | 35 | |
| 20 | 38 | 21 - 70 | -49 | 20 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
43Ghi được32
48Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20