AS Nancy vs Montpellier HSC
Tỷ số chung cuộc: AS Nancy 0-1 Montpellier HSC tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AS Nancy thắng 0, hòa 0, Montpellier HSC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Phong độ
- DDLWW AS Nancy
- DWWDL Montpellier HSC
- 35' Nehemiah Fernandez
- 43' Daylam Meddah
- HT0-0
- 57' Théo Sainte-Luce
- 63' ▲ G. Ayem ▼ D. Meddah
- 63' ▲ Y. Issoufou ▼ N. Mukiele
- 67' ▲ C. El Hansar ▼ M. Fofana
- 68' Gregory Ayem
- 72' 0-1 Y. Issoufou · L. Megnan-Pave
- 77' ▲ T. Balde ▼ H. Tavares
- 77' ▲ N. Obougou ▼ B. Bokangu
- 80' ▲ D. Benlahlou ▼ N. Vidal-Cartoux
- 84' ▲ N. Kandil ▼ K. Kebe
- 90'+2 Enzo Tacafred
- 90'+2 Yael Mouanga
- 90'+1 Laciné Megnan-Pave
- 90'+3 ▲ N. El Hannach ▼ T. Sainte-Luce
- 90'+3 ▲ H. Abderrebi ▼ L. Megnan-Pave
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Basilio
- 2H. Tavares▼ 77'
- 4N. Fernandez
- 21E. Mendy
- 44E. Tacafred
- 17M. Fofana▼ 67'
- 6K. Kebe▼ 84'
- 9I. Housni
- 8W. Bouabdelli
- 7Z. Fdaouch
- 20B. Bokangu▼ 77'
Dự bị 9
- 30G. Lembet
- 19T. Balde▲ 77'
- 14N. Saint-Ruf
- 77Y. Nahounou
- 18H. Barbier
- 45C. El Hansar▲ 67'
- 11S. Cisse
- 70N. Kandil▲ 84'
- 29N. Obougou▲ 77'
- 31S. Ngapandouetnbu
- 29E. Tchato
- 15J. Laporte
- 6Y. Mouanga
- 17T. Sainte-Luce▼ 90'
- 44T. Chennahi
- 27D. Meddah▼ 63'
- 40N. Vidal-Cartoux▼ 80'
- 18N. Pays
- 9L. Megnan-Pave▼ 90'
- 19N. Mukiele▼ 63'
Dự bị 7
- 50V. Dzodic
- 3N. El Hannach▲ 90'
- 90G. Ayem▲ 63'
- 77Everson Jr
- 32H. Abderrebi▲ 90'
- 7Y. Issoufou▲ 63'
- 23D. Benlahlou▲ 80'
Thống kê
02⚑6
⚑650
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
3Chệch đích4
5Bị chặn5
6Phạt góc6
18Phạm lỗi27
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
389Chuyền bóng348
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu10
14Ghi được20
9Thủng lưới14
1.4Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai12