Olympique Lyonnais W
8 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes W

Olympique Lyonnais W vs FC Nantes W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 8-0 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 4, hòa 1, FC Nantes W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Semi-finals
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
DDLLD FC Nantes W
  1. 32' A. Toloba
  2. 36' W. Renard
  3. 41' S. Bacha
  4. HT0-0
  5. 46' R. Eloissaint L. Calba
  6. 46' D. M. Dumornay · V. Becho 1-0
  7. 50' V. Becho · A. Lawrence 2-0
  8. 53' W. Renard 3-0
  9. 60' D. M. Dumornay · S. Bacha 4-0
  10. 61' L. Heaps D. Egurrola
  11. 61' A. Hegerberg M. Katoto
  12. 62' L. Yohannes D. M. Dumornay
  13. 62' C. Cosme N. Rodrigues
  14. 67' L. Heaps · J. Brand 5-0
  15. 68' I. Saoud L. Khelifi
  16. 72' T. Chawinga V. Becho
  17. 79' C. Robillard J. Swierot
  18. 80' J. Mossard M. Cosson
  19. 80' A. Hegerberg11m 6-0
  20. 81' Tarciane W. Renard
  21. 84' A. Hegerberg · S. Bacha 7-0
  22. 89' A. Hegerberg · J. Brand 8-0
  23. FT8-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler
  2. 12A. Lawrence
  3. 3W. Renard ▼ 81'
  4. 15I. Engen
  5. 4S. Bacha
  6. 8K. Shrader
  7. 13D. Egurrola ▼ 61'
  8. 6D. M. Dumornay ▼ 62'
  9. 7V. Becho ▼ 72'
  10. 9M. Katoto ▼ 61'
  11. 29J. Brand

Dự bị 7

  1. 16F. Belhadj
  2. 10L. Heaps ▲ 61'
  3. 22T. Chawinga ▲ 72'
  4. 33Tarciane ▲ 81'
  5. 20L. Yohannes ▲ 62'
  6. 14A. Hegerberg ▲ 61'
  7. 23S. Svava
FC Nantes W HLV: Nicolas Chabot
  1. 1E. Burns
  2. 17J. Machart-Rabanne
  3. 27N. Rodrigues ▼ 62'
  4. 5J. Pasquereau
  5. 4M. Cosson ▼ 80'
  6. 18M. Bethi
  7. 28J. Swierot ▼ 79'
  8. 26L. Khelifi ▼ 68'
  9. 77A. Toloba
  10. 21L. Fleury
  11. 9L. Calba ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23K. Boklach
  2. 6M. Roelfsema
  3. 11R. Eloissaint ▲ 46'
  4. 8J. Mossard ▲ 80'
  5. 3C. Cosme ▲ 62'
  6. 10C. Robillard ▲ 79'
  7. 30M. Rogan
  8. 29E. Sumo
  9. 20I. Saoud ▲ 68'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu23
115Ghi được42
24Thủng lưới42
3.29Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn17
67Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu