FC Nantes W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 0-2 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Marcel Saupin, Nantes
- Phong độ
- WDDLL FC Nantes W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 39' 0-1 S. Däbritz
- HT0-1
- 46' ▲ D. Marcano ▼ C. Uchendu
- 65' ▲ A. Ould Braham ▼ L. Storti
- 71' ▲ Nelly Rodrigues ▼ C. Robillard
- 71' ▲ M. Uffren ▼ L. Fleury
- 74' 0-2 L. Wandeler
- 79' ▲ C. Coutel ▼ A. Ouazar
- 79' ▲ R. Rafalski ▼ S. Bekhaled
- 81' ▲ R. Éloissant ▼ J. Mossard
- 83' Charline Coutel
- 87' ▲ F. Belhadj ▼ L. Benkarth
- 87' ▲ A. Samadi ▼ L. Wandeler
- 90'+3 ▲ L. Douvier ▼ I. Benyahia
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Burns 6.5
- 3C. Cosme 6.9
- 5J. Pasquereau 7.5
- 4M. Cosson 7.2
- 22Andrea Recio 6.2
- 8J. Mossard ▼ 81' 7.0
- 7L. Storti ▼ 65' 6.9
- 17J. Rabanne 6.9
- 10C. Robillard ▼ 71' 7.3
- 15C. Uchendu ▼ 46' 6.3
- 21L. Fleury ▼ 71' 6.6
Dự bị 7
- 2D. Marcano ▲ 46' 7.0
- 20A. Ould Braham ▲ 65' 6.2
- 27Nelly Rodrigues ▲ 71' 6.5
- 6M. Uffren ▲ 71' 6.3
- 11R. Éloissant ▲ 81' 7.0
- 12K. Boklach
- 30M. Rogan
- 30L. Benkarth ▼ 87' 7.5
- 2S. Huerta 7.2
- 33Tarciane 7.9
- 5E. Junttila-Nelhage 7.2
- 23S. Svava 8.7
- 38A. Ouazar ▼ 79' 6.9
- 8S. Däbritz ⚽ 8.3
- 25I. Benyahia ▼ 90' 7.3
- 27V. Bècho 7.3
- 35L. Wandeler ⚽ ▼ 87' 7.5
- 34S. Bekhaled ▼ 79' 6.6
Dự bị 7
- 36C. Coutel ▲ 79' 6.3
- 44R. Rafalski ▲ 79' 6.3
- 16F. Belhadj ▲ 87' 6.5
- 41A. Samadi ▲ 87' 6.3
- 43L. Douvier ▲ 90'
- 37L. Belhout-Achi
- 39S. Rougeron
Thống kê
00⚑3
⚑710
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm24
3Trúng đích5
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn12
3Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
323Chuyền bóng639
246Chuyền chính xác556
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
17Ghi được127
30Thủng lưới15
0.77Bàn thắng mỗi trận3.74
6Giữ sạch lưới24
9Trên 2.5 bàn25
9Hiệp hai72