FC Nantes W

FC Nantes W

Pháp · Feminine Division 1

FC Nantes W: vị trí 6 trên bảng xếp hạng Feminine Division 1 — điểm: 8, số trận: 7. Trận tiếp theo: FC Nantes W vs Toulouse F.C. W, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Olympique de Marseille W 1-0 FC Nantes W, 30 tháng 10.

Phong độ
LDWWL
HLV
N. Chabot · Từ 2023
Vị trí
6 · Đ: 8 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes · 1.921

Lịch thi đấu

21-11
Le Havre AC W
FC Nantes W
–
–
12-12
FC Nantes W
Olympique Lyonnais W
–
–
19-12
FC Nantes W
US Saint-Malo W
–
–
16-01
RC Strasbourg Alsace W
FC Nantes W
–
–
23-01
FC Nantes W
Paris Saint-Germain W
–
–
06-02
RC Lens W
FC Nantes W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–9–4
Sân khách
8–4–9
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,8
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 2-25× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Feminine Division 1 7223 7813-5-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 16 · 24% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 16% 24% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 10 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 9 · 11% 15% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 11 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 16 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 11 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 13 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 7 · 11% 61–75′ · Thủng lưới 12 · 15% 11% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 11 · 17% 76–90′ · Thủng lưới 17 · 21% 17% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 48, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu