Olympique Lyonnais W vs FC Nantes W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 5-1 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 4, hòa 1, FC Nantes W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- WDDLL FC Nantes W
- 11' M. Dumornay · T. Chawinga 1-0
- 22' L. Horan · S. Svava 2-0
- 24' M. Dumornay · K. Diani 3-0
- 31' V. Gilles 4-0
- 43' Vanessa Gilles
- HT4-0
- 46' ▲ J. Rabanne ▼ L. Rageot
- 46' ▲ A. Ould Braham ▼ E. Sumo
- 46' ▲ C. Cosme ▼ M. Cosson
- 53' 4-1 C. Robillard · J. Rabanne
- 55' Éva Frémaux
- 65' Amira Braham
- 67' ▲ D. Marcano ▼ L. Fleury
- 70' ▲ E. Le Sommer ▼ K. Diani
- 70' ▲ A. Hegerberg ▼ M. Dumornay
- 70' ▲ S. Bacha ▼ S. Svava
- 70' ▲ A. Majri ▼ T. Chawinga
- 74' A. Majri · E. Le Sommer 5-1
- 76' ▲ D. van de Donk ▼ A. Majri
- 76' ▲ T. Eninger ▼ C. Robillard
- FT5-1
Đội hình
- 30L. Benkarth 6.3
- 12E. Carpenter 6.9
- 21V. Gilles ⚽ 7.9
- 3W. Renard 7.9
- 23S. Svava ⇢ ▼ 70' 6.6
- 13D. Egurrola 8.2
- 10D. Marozsán 7.3
- 11K. Diani ⇢2 ▼ 70' 9.2
- 26L. Horan ⚽ 8.2
- 22T. Chawinga ⇢ ▼ 70' 8.0
- 6M. Dumornay ⚽2 ▼ 70' 9.5
Dự bị 7
- 9E. Le Sommer ▲ 70' 7.3
- 14A. Hegerberg ▲ 70' 6.7
- 4S. Bacha ▲ 70' 6.9
- 7A. Majri ⚽ ▲ 70' 7.3
- 17D. van de Donk ▲ 76' 6.9
- 8S. Däbritz
- 16F. Belhadj
- 1E. Burns 7.0
- 27Nelly Rodrigues 6.3
- 28É. Frémaux 6.5
- 4M. Cosson ▼ 46' 6.2
- 18L. Rageot ▼ 46' 6.2
- 6M. Uffren 6.2
- 8J. Mossard 5.9
- 10C. Robillard ⚽ ▼ 76' 6.9
- 29E. Sumo ▼ 46' 6.3
- 21L. Fleury ▼ 67' 6.5
- 11R. Éloissant 7.0
Dự bị 7
- 17J. Rabanne ▲ 46' 7.2
- 20A. Ould Braham ▲ 46' 6.3
- 3C. Cosme ▲ 46' 6.7
- 2D. Marcano ▲ 67' 6.5
- 23T. Eninger ▲ 76' 6.7
- 16E. Dolan
- 7L. Storti
Thống kê
01⚑2
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
27Dứt điểm5
12Trúng đích1
10Chệch đích1
22Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
2Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
644Chuyền bóng403
568Chuyền chính xác317
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu22
127Ghi được17
15Thủng lưới30
3.74Bàn thắng mỗi trận0.77
24Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn9
72Hiệp hai9