FC Nantes W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 1-1 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Marcel Saupin, Nantes
- Phong độ
- WDDLL FC Nantes W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 31' 0-1 C. Marmillot · V. Becho
- HT0-1
- 46' ▲ Z. van de Ven ▼ L. Calba
- 55' Camille Marmillot
- 60' ▲ S. Rougeron ▼ A. Sombath
- 60' ▲ K. Figueira ▼ D. Egurrola
- 61' ▲ O. Tranchant ▼ V. Becho
- 62' ▲ J. Derigent ▼ M. Katoto
- 65' Charline Coutel
- 69' ▲ R. Eloissaint ▼ J. Machart-Rabanne
- 69' ▲ I. Saoud ▼ L. Fleury
- 73' ▲ C. Robillard ▼ L. Khelifi
- 77' Océane Moreau-Tranchant
- 86' J. Swierot 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Burns 6.3
- 27N. Rodrigues 6.3
- 5J. Pasquereau 6.9
- 4M. Cosson 7.3
- 17J. Machart-Rabanne ▼ 69' 7.2
- 28J. Swierot ⚽ 8.0
- 18M. Bethi 7.0
- 21L. Fleury ▼ 69' 6.5
- 9L. Calba ▼ 46' 6.7
- 77A. Toloba 7.0
- 26L. Khelifi ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 23K. Boklach
- 15Z. van de Ven ▲ 46' 7.0
- 11R. Eloissaint ▲ 69' 7.3
- 8J. Mossard
- 3C. Cosme
- 10C. Robillard ▲ 73' 6.5
- 20I. Saoud ▲ 69' 6.6
- 1C. Endler 8.5
- 18A. Sombath ▼ 60' 6.9
- 33Tarciane 6.9
- 17M. Fathallah 6.9
- 36R. Rafalski 6.2
- 7V. Becho ⇢ ▼ 61' 6.3
- 13D. Egurrola ▼ 60' 6.9
- 39C. Coutel 6.7
- 43C. Marmillot ⚽ 7.2
- 9M. Katoto ▼ 62' 6.3
- 40L. Douvier 6.7
Dự bị 5
- 16F. Belhadj
- 37O. Tranchant ▲ 61' 6.0
- 38S. Rougeron ▲ 60' 6.3
- 35J. Derigent ▲ 62' 6.3
- 41K. Figueira ▲ 60' 6.7
Thống kê
00⚑5
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua7
440Chuyền bóng393
358Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu35
42Ghi được115
42Thủng lưới24
1.83Bàn thắng mỗi trận3.29
5Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai67