FC Fleury 91 W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain W

FC Fleury 91 W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
Phong độ
LWLDL FC Fleury 91 W
WLDWW Paris Saint-Germain W
  1. HT0-0
  2. 46' C. Fernandes C. Caputo
  3. 50' Anaïs Ebayilin
  4. 73' M. Kanjinga A. Ebayilin
  5. 73' R. Ajibade R. Leuchter
  6. 77' S. Sundahl L. Cance
  7. 77' L. Ribadeira S. Chossenotte
  8. 80' 0-1 J. Echegini · R. Ajibade
  9. 82' 0-2 S. Karchaoui · T. Elimbi
  10. 88' B. Benera Yaya
  11. 88' F. Jourde S. Karchaoui
  12. 90'+6 Florianne Jourde
  13. 90' I. Moussa M. Ngock
  14. 90'+2 O. Graziani J. Echegini
  15. FT0-2

Đội hình

FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Frédéric Biancalani
  1. 1C. Picaud 6.7
  2. 4L. Goetsch 7.0
  3. 44H. Diaz 6.2
  4. 12C. Meffometou 6.7
  5. 25M. Martins 6.3
  6. 7S. Chossenotte ▼ 77' 6.2
  7. 10A. Butel 7.2
  8. 6M. Ngock ▼ 90' 6.3
  9. 11E. Laurent 6.7
  10. 5L. Cance ▼ 77' 6.9
  11. 18C. Caputo ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 16E. Francart
  2. 29I. Moussa ▲ 90' 6.7
  3. 17C. Hoarau
  4. 20C. Fernandes ▲ 46' 6.3
  5. 19S. Sundahl ▲ 77' 6.3
  6. 9L. Ribadeira ▲ 77' 6.7
  7. 34F. Rousseau
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Paulo César Arruda Parente
  1. 27M. Earps 7.7
  2. 5E. De Almeida 7.3
  3. 2T. Samoura 7.7
  4. 4P. Dudek 7.3
  5. 77O. Carmona 7.5
  6. 26A. Ebayilin ▼ 73' 6.6
  7. 7S. Karchaoui ▼ 88' 7.3
  8. 8Yaya ▼ 88' 6.6
  9. 6J. Echegini ▼ 90' 7.7
  10. 20T. Elimbi 6.0
  11. 17R. Leuchter ▼ 73' 6.5

Dự bị 7

  1. 33O. Toussaint
  2. 12Isabela
  3. 30M. Kanjinga ▲ 73' 6.3
  4. 10R. Ajibade ▲ 73' 6.7
  5. 24B. Benera ▲ 88' 6.7
  6. 11F. Jourde ▲ 88' 6.3
  7. 21O. Graziani ▲ 90'

Thống kê

005
620
44%Kiểm soát bóng56%
3Dứt điểm7
1Trúng đích3
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua1
361Chuyền bóng480
265Chuyền chính xác411
73%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu25
24Ghi được49
21Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận1.96
8Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu