Paris Saint-Germain W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Fleury 91 W

Paris Saint-Germain W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-1 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, FC Fleury 91 W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 5
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 10' Marine Dafeur
  2. 37' K. Albert · R. Leuchter 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' B. Louis A. Fontaine
  5. 58' Jackie Groenen
  6. 64' A. Diarra N. Traoré
  7. 66' 1-1 A. Traoré
  8. 75' J. Echegini J. Groenen
  9. 75' T. Samoura J. Le Guilly
  10. 78' Morgane Martins C. Fernandes
  11. 80' S. Karchaoui · G. Geyoro 2-1
  12. 87' J. Mazo S. Kassi
  13. 87' E. Badu E. Kamczyk
  14. 90'+8 Thiniba Samoura
  15. 90'+4 F. Brennskag-Dorsin R. Leuchter
  16. 90'+3 E. Gaetino K. Albert
  17. FT2-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.9
  2. 28J. Le Guilly ▼ 75' 7.5
  3. 5É. De Almeida 6.7
  4. 4P. Dudek 7.2
  5. 20T. Elimbi Gilbert 6.3
  6. 14J. Groenen ▼ 75' 6.7
  7. 34N. Traoré ▼ 64' 7.2
  8. 8G. Geyoro 7.2
  9. 10K. Albert ▼ 90' 7.3
  10. 7S. Karchaoui 8.0
  11. 17R. Leuchter ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 25A. Diarra ▲ 64' 6.7
  2. 6J. Echegini ▲ 75' 7.2
  3. 2T. Samoura ▲ 75' 6.9
  4. 16F. Brennskag-Dorsin ▲ 90'
  5. 19E. Gaetino ▲ 90'
  6. 95L. Fazer
  7. 1K. Kiedrzynek
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Picaud 6.6
  2. 12C. Meffometou 6.2
  3. 28I. Jaurena 6.2
  4. 15A. Bizet 6.7
  5. 10F. Robert 6.9
  6. 2S. Kassi ▼ 87' 7.0
  7. 21M. Dafeur 6.6
  8. 20C. Fernandes ▼ 78' 6.2
  9. 9A. Fontaine ▼ 55' 6.7
  10. 8E. Kamczyk ▼ 87' 6.3
  11. 14A. Traoré 7.3

Dự bị 7

  1. 27B. Louis ▲ 55' 6.7
  2. 25Morgane Martins ▲ 78' 6.2
  3. 6J. Mazo ▲ 87' 6.3
  4. 17E. Badu ▲ 87' 6.3
  5. 75A. Tounkara
  6. 5M. Diakité
  7. 16E. Francart

Thống kê

027
510
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
559Chuyền bóng286
471Chuyền chính xác186
84%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
62Ghi được40
22Thủng lưới30
2.38Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu