Paris Saint-Germain W vs FC Fleury 91 W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-1 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 3, FC Fleury 91 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- WLDLD FC Fleury 91 W
- 13' M. Katoto · S. Baltimore 1-0
- 29' Jackie Groenen
- 40' 1-1 E. Kamczyk · R. Kouassi
- HT1-1
- 53' ▲ K. Albert ▼ L. Martens
- 65' ▲ D. Grabowska ▼ B. Louis
- 68' Sandy Baltimore
- 71' ▲ L. Fazer ▼ S. Baltimore
- 71' ▲ A. Vangsgaard ▼ M. Katoto
- 74' Élisa de Almeida
- 76' Mariam Diakité
- 80' ▲ T. Harris ▼ E. Kamczyk
- 80' ▲ Ágata Filipa ▼ A. Fontaine
- 90'+7 J. Groenen · T. Elimbi Gilbert 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Kiedrzynek 6.9
- 28J. Le Guilly 7.5
- 15C. Hunt 6.5
- 5É. de Almeida 7.7
- 33T. Elimbi Gilbert ⇢ 6.3
- 8G. Geyoro 6.7
- 14J. Groenen ⚽ 7.9
- 21S. Baltimore ⇢ ▼ 71' 7.9
- 11L. Martens ▼ 53' 6.2
- 22T. Chawinga 6.7
- 9M. Katoto ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 24K. Albert ▲ 53' 6.3
- 18L. Fazer ▲ 71' 6.3
- 20A. Vangsgaard ▲ 71' 6.2
- 30O. Toussaint
- 25M. Folquet
- 2T. Samoura
- 19V. Calligaris
- 30C. N'Gazi 7.3
- 20C. Fernandes 6.5
- 5M. Diakité 6.9
- 4C. Swaby 7.3
- 12C. Meffometou 6.9
- 10L. Le Garrec 7.3
- 6A. Quintero 7.3
- 11R. Kouassi ⇢ 7.2
- 8E. Kamczyk ⚽ ▼ 80' 6.9
- 9A. Fontaine ▼ 80' 6.7
- 27B. Louis ▼ 65' 7.3
Dự bị 7
- 14D. Grabowska ▲ 65' 6.9
- 23T. Harris ▲ 80' 6.5
- 13Ágata Filipa ▲ 80' 6.2
- 33L. Smits
- 1E. Francart
- 7D. Kopińska
- 22Leidiane
Thống kê
03⚑6
⚑210
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm15
9Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
6Phạt góc2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua7
621Chuyền bóng233
534Chuyền chính xác137
86%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
36Trận đấu22
92Ghi được36
37Thủng lưới35
2.56Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai23