FC Fleury 91 W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 7 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- 25' Thiniba Samoura
- HT0-0
- 64' ▲ C. Fernandes ▼ S. Kassi
- 67' ▲ K. Albert ▼ L. Fazer
- 72' ▲ R. Leuchter ▼ M. Traoré
- 80' ▲ A. Fontaine ▼ E. Kamczyk
- 88' ▲ D. Kopińska ▼ B. Louis
- 90'+1 Sakina Karchaoui
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Picaud 8.2
- 12C. Meffometou 7.0
- 5A. Butel 7.3
- 15A. Bizet 7.9
- 10F. Robert 6.6
- 28I. Jaurena 6.7
- 2S. Kassi ▼ 64' 6.3
- 25Morgane Martins 6.6
- 8E. Kamczyk ▼ 80' 6.7
- 27B. Louis ▼ 88' 6.7
- 14A. Traoré 7.2
Dự bị 7
- 20C. Fernandes ▲ 64' 6.5
- 9A. Fontaine ▲ 80' 6.5
- 7D. Kopińska ▲ 88'
- 16E. Francart
- 11N. Ben Khaled
- 17E. Badu
- 75A. Tounkara
- 27M. Earps 6.9
- 28J. Le Guilly 7.9
- 2T. Samoura 6.5
- 5É. De Almeida 7.2
- 20T. Elimbi Gilbert 7.0
- 8G. Geyoro 7.3
- 14J. Groenen 7.5
- 95L. Fazer ▼ 67' 7.2
- 7S. Karchaoui 7.3
- 9M. Katoto 6.9
- 80M. Traoré ▼ 72' 7.5
Dự bị 7
- 10K. Albert ▲ 67' 6.9
- 17R. Leuchter ▲ 72' 6.9
- 4P. Dudek
- 1K. Kiedrzynek
- 16F. Brennskag-Dorsin
- 19E. Gaetino
- 34N. Traoré
Thống kê
00⚑0
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
2Dứt điểm13
0Trúng đích6
1Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
0Phạt góc3
3Việt vị5
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua0
297Chuyền bóng576
206Chuyền chính xác482
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu26
40Ghi được62
30Thủng lưới22
1.82Bàn thắng mỗi trận2.38
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai31