FC Fleury 91 W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 1-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- WLDWW Paris Saint-Germain W
- 19' D. Grabowska · R. Kouassi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Maoulida ▼ B. Louis
- 46' ▲ T. Chawinga ▼ L. Fazer
- 46' ▲ S. Karchaoui ▼ K. Albert
- 60' ▲ S. Kassi ▼ D. Grabowska
- 60' ▲ R. Bachmann ▼ M. Katoto
- 60' ▲ J. Le Guilly ▼ C. Hunt
- 61' 1-1 S. Karchaoui · R. Bachmann
- 70' Assimina Maoulida
- 80' Rosemonde Kouassi
- 81' Claudine Meffometou
- 90'+1 Thiniba Samoura
- 90'+2 ▲ Aldrith Quintero ▼ R. Kouassi
- FT1-1
Đội hình
- 30C. N'Gazi 9.2
- 20C. Fernandes 7.0
- 28I. Jaurena 6.3
- 23T. Harris 6.9
- 12C. Meffometou 6.7
- 10L. Le Garrec 6.5
- 21M. Dafeur 7.3
- 11R. Kouassi ⇢ ▼ 90' 6.7
- 8E. Kamczyk 6.7
- 14D. Grabowska ⚽ ▼ 60' 7.0
- 27B. Louis ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 33A. Maoulida ▲ 46' 6.5
- 2S. Kassi ▲ 60' 6.3
- 6Aldrith Quintero ▲ 90'
- 9A. Fontaine
- 34E. Ngiangi
- 16M. Heil
- 13Ágata Filipa
- 1K. Kiedrzynek 6.6
- 2T. Samoura 7.2
- 5É. de Almeida 7.2
- 15C. Hunt ▼ 60' 6.7
- 33T. Elimbi Gilbert 7.0
- 18L. Fazer ▼ 46' 6.9
- 8G. Geyoro 7.0
- 24K. Albert ▼ 46' 6.9
- 14J. Groenen 7.2
- 20A. Vangsgaard 7.5
- 9M. Katoto ▼ 60' 7.7
Dự bị 7
- 22T. Chawinga ▲ 46' 6.9
- 7S. Karchaoui ⚽ ▲ 46' 8.7
- 10R. Bachmann ▲ 60' 7.3
- 28J. Le Guilly ▲ 60' 7.0
- 29M. Traoré
- 35A. Ebayilin
- 16C. Picaud
Thống kê
03⚑1
⚑510
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm24
3Trúng đích12
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
1Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
11Cứu thua2
263Chuyền bóng550
178Chuyền chính xác475
68%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu36
36Ghi được92
35Thủng lưới37
1.64Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai50