Paris Saint-Germain W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille W

Paris Saint-Germain W vs Olympique de Marseille W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-1 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 0, Olympique de Marseille W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 17
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
LWLWW Olympique de Marseille W
  1. 20' Thiniba Samoura
  2. 21' Rasheedat Ajibade
  3. 26' Salomé Elisor
  4. HT0-0
  5. 46' G. Mbock T. Samoura
  6. 46' T. Elimbi R. Ajibade
  7. 72' J. Echegini · M. Kanjinga 1-0
  8. 73' M. Le Mouel N. Bamenga
  9. 73' M. Herrera Monge S. Cabezas
  10. 78' L. Morissaint R. Leuchter
  11. 78' N. Fatier P. Dudek
  12. 80' T. Elimbi · S. Karchaoui 2-0
  13. 83' 2-1 J. Perret · M. Herrera Monge
  14. 84' Tara Elimbi
  15. 84' F. Jourde S. Karchaoui
  16. 84' M. Moryl L. Bourgouin
  17. 84' M. Alvarez N. Blanchard
  18. 85' Jackie Groenen
  19. 90' R. Khezami I. Kbida
  20. FT2-1

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Paulo César Arruda Parente
  1. 27M. Earps 6.6
  2. 5E. De Almeida 6.5
  3. 2T. Samoura ▼ 46' 7.2
  4. 4P. Dudek ▼ 78' 7.6
  5. 77O. Carmona 7.6
  6. 14J. Groenen 7.2
  7. 30M. Kanjinga 7.5
  8. 6J. Echegini 7.3
  9. 7S. Karchaoui ▼ 84' 7.3
  10. 10R. Ajibade ▼ 46' 6.3
  11. 17R. Leuchter ▼ 78' 5.9

Dự bị 7

  1. 33O. Toussaint
  2. 37G. Le Roux
  3. 39L. Morissaint ▲ 78' 6.3
  4. 29G. Mbock ▲ 46' 6.3
  5. 11F. Jourde ▲ 84' 6.3
  6. 23N. Fatier ▲ 78' 6.2
  7. 20T. Elimbi ▲ 46' 8.2
Olympique de Marseille W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frédéric Gonçalves
  1. 30M. Shore 6.6
  2. 7T. Laplacette 6.2
  3. 15N. Blanchard ▼ 84' 7.2
  4. 55M. Carro 6.3
  5. 20I. Kbida ▼ 90' 7.2
  6. 9M. Bourdieu 5.9
  7. 88S. Elisor 6.0
  8. 10N. Bamenga ▼ 73' 6.7
  9. 17L. Bourgouin ▼ 84' 6.7
  10. 14J. Perret 7.3
  11. 19S. Cabezas ▼ 73' 7.2

Dự bị 7

  1. 1M. Sieber
  2. 18M. Leger
  3. 8M. Le Mouel ▲ 73' 6.3
  4. 12R. Khezami ▲ 90'
  5. 77M. Herrera Monge ▲ 73' 7.3
  6. 5M. Moryl ▲ 84' 6.3
  7. 2M. Alvarez ▲ 84' 6.7

Thống kê

0411
410
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
11Phạt góc4
11Việt vị1
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
414Chuyền bóng301
346Chuyền chính xác218
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu22
49Ghi được26
30Thủng lưới44
1.96Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu