Paris Saint-Germain W vs Olympique de Marseille W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 11-0 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 7, hòa 0, Olympique de Marseille W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade de Montbauron, Paris
- Trọng tài
- V. Beyer
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LLWLW Olympique de Marseille W
- 5' K. Diani 1-0
- 10' N. Nadim 2-0
- 22' M. Katoto 3-0
- 29' Formiga 4-0
- 32' K. Diani 5-0
- 37' N. Nadim 6-0
- 40' M. Katoto 7-0
- 45' K. Diani 8-0
- HT8-0
- 46' ▲ A. Maetz ▼ A. Conesa
- 51' E. Sumo
- 57' M. Katoto 9-0
- 59' ▲ S. Zahot ▼ N. Coton-Pelagie
- 63' Formiga
- 63' ▲ S. Baltimore ▼ K. Diani
- 63' ▲ Luana ▼ Formiga
- 70' S. Baltimore 10-0
- 72' ▲ J. Hamidou ▼ C. Gherbi
- 74' ▲ J. Huitema ▼ N. Nadim
- 79' S. Baltimore 11-0
- FT11-0
Đội hình
- 16C. Endler
- 14Irene Hernandez
- 4P. Dudek
- 17E. Perisset
- 24Formiga ▼ 63'
- 12A. Lawrence
- 8O. Geyoro
- 10N. Nadim ▼ 74'
- 11K. Diani ▼ 63'
- 20P. Morroni
- 9M. Katoto
Dự bị 7
- 21S. Baltimore ▲ 63'
- 6Luana ▲ 63'
- 23J. Huitema ▲ 74'
- 1K. Kiedrzynek
- 5A. Cook
- 7A. Diallo
- 27L. Khelifi
- 1B. Joly
- 22T. Laplacette
- 17A. Lamarque
- 7N. Coton-Pelagie ▼ 59'
- 20C. Pizzala
- 6C. Gherbi ▼ 72'
- 9M. Salomon
- 2S. Altunkulak
- 18A. Conesa ▼ 46'
- 29E. Sumo
- 12M. Cardia
Dự bị 7
- 3A. Maetz ▲ 46'
- 13S. Zahot ▲ 59'
- 23J. Hamidou ▲ 72'
- 8M. Coudon
- 10S. Palacin
- 11C. Caputo
- 16I. Arouaissa
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 67 - 4 | +63 | 44 | |
| 2 | 16 | 60 - 7 | +53 | 41 | |
| 3 | 16 | 36 - 12 | +24 | 37 | |
| 4 | 16 | 39 - 18 | +21 | 30 | |
| 5 | 16 | 21 - 26 | -5 | 24 | |
| 6 | 16 | 20 - 21 | -1 | 23 | |
| 7 | 16 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 8 | 16 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 9 | 16 | 10 - 32 | -22 | 14 | |
| 10 | 16 | 15 - 30 | -15 | 13 | |
| 11 | 16 | 12 - 62 | -50 | 6 | |
| 12 | 16 | 7 - 44 | -37 | 2 |
So sánh
22Trận đấu16
76Ghi được12
10Thủng lưới62
3.45Bàn thắng mỗi trận0.75
12Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai6