Olympique de Marseille W
1 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain W

Olympique de Marseille W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille W 1-5 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille W thắng 1, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Roger Lebert, Marseille
Phong độ
LLWLW Olympique de Marseille W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 7' 0-1 R. Leuchter
  2. 32' Jennifer Echegini
  3. HT0-1
  4. 46' O. Graziani Isabela
  5. 60' Laura Bourgouin
  6. 64' Anaïs Ebayilin
  7. 65' J. Perret I. Kbida
  8. 65' S. Elisor J. Brown
  9. 66' M. Kanjinga Yaya
  10. 67' J. Perret 1-1
  11. 70' 1-2 M. Kanjinga · E. De Almeida
  12. 72' 1-3 O. Graziani · M. Kanjinga
  13. 75' T. Diakite R. Leuchter
  14. 75' L. Morissaint S. Karchaoui
  15. 81' T. Samoura E. De Almeida
  16. 85' R. Couasnon R. Khezami
  17. 85' D. Scannapieco M. Le Mouel
  18. 85' 1-4 G. Mbock · L. Morissaint
  19. 90' Tante Diakite
  20. 90'+1 M. Moryl M. Bourdieu
  21. 90' 1-5 L. Morissaint · M. Kanjinga
  22. FT1-5

Đội hình

Olympique de Marseille W Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Frédéric Gonçalves
  1. 30M. Shore 5.9
  2. 20I. Kbida ▼ 65' 6.3
  3. 15N. Blanchard 5.2
  4. 55M. Carro 5.5
  5. 12R. Khezami ▼ 85' 6.2
  6. 10N. Bamenga 6.2
  7. 7T. Laplacette 6.3
  8. 17L. Bourgouin 6.2
  9. 8M. Le Mouel ▼ 85' 6.2
  10. 11J. Brown ▼ 65' 6.6
  11. 9M. Bourdieu ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 16E. Gautier
  2. 5M. Moryl ▲ 90'
  3. 14J. Perret ▲ 65' 7.2
  4. 22R. Couasnon ▲ 85' 6.2
  5. 24D. Scannapieco ▲ 85' 6.3
  6. 77M. Herrera Monge
  7. 88S. Elisor ▲ 65' 6.2
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Paulo César Arruda Parente
  1. 27M. Earps 6.9
  2. 5E. De Almeida ▼ 81' 7.5
  3. 29G. Mbock 8.2
  4. 19E. Gaetino 7.2
  5. 12Isabela ▼ 46' 6.2
  6. 8Yaya ▼ 66' 6.2
  7. 26A. Ebayilin 6.2
  8. 20T. Elimbi 6.5
  9. 7S. Karchaoui ▼ 75' 6.3
  10. 17R. Leuchter ▼ 75' 7.9
  11. 6J. Echegini 6.6

Dự bị 7

  1. 1K. Kiedrzynek
  2. 2T. Samoura ▲ 81' 6.9
  3. 21O. Graziani ▲ 46' 7.5
  4. 22T. Diakite ▲ 75' 6.5
  5. 30M. Kanjinga ▲ 66' 9.2
  6. 39L. Morissaint ▲ 75' 7.9
  7. 77O. Carmona

Thống kê

012
930
22%Kiểm soát bóng78%
4Dứt điểm15
3Trúng đích10
0Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc9
1Việt vị2
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
196Chuyền bóng720
129Chuyền chính xác648
66%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
26Ghi được49
44Thủng lưới30
1.18Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu