Olympique de Marseille W

Olympique de Marseille W

Pháp · Feminine Division 1

Olympique de Marseille W: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Feminine Division 1 — điểm: 12, số trận: 7. Trận tiếp theo: US Saint-Malo W vs Olympique de Marseille W, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Olympique de Marseille W 1-0 FC Nantes W, 30 tháng 10.

Phong độ
DDDLW
HLV
F. Gonçalves · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 12 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade Roger Lebert, Marseille · 1.000

Lịch thi đấu

21-11
Toulouse F.C. W
Olympique de Marseille W
–
–
12-12
Paris Saint-Germain W
Olympique de Marseille W
–
–
19-12
Olympique de Marseille W
Montpellier HSC W
–
–
16-01
Le Havre AC W
Olympique de Marseille W
–
–
23-01
Olympique de Marseille W
RC Strasbourg Alsace W
–
–
06-02
Olympique de Marseille W
Olympique Lyonnais W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
2,6
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–2–15
Sân khách
4–5–10
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 1,2
Hiệp hai
0,6 : 1,4
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 0-34× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 0-52× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Feminine Division 1 7331 91134-1-3-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 4 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 15 · 13% 9% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 7 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 18 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 9 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 22 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 10 · 21% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 18% 21% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 8 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 20 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 9 · 19% 76–90′ · Thủng lưới 21 · 18% 19% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 43, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu